Hanoi Construction & Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư thương mại và xây dựng Hà Nội
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101619082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS7ND93 |
| 成立日期 | 2005-02-03 |
| 联系地址 | Số 35, phố 8/3, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố 8/3, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438623630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 16 | $577.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $370.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $184.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $177.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 5 | $110.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $54.4K | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $53.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 2 | $50.0K | 360度挖掘机、电动叉车 | |
| Mi Man Kenki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $46.4K | 360度挖掘机 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $61.6K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $61.6K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-15 | 360度挖掘机 | Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |