5A IMPORT EXPORT SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU 5A
124
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317388688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0V5PXT |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | 945/31/32 Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU 5A |
| 企业英文名称 | 5A IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 945/31/32 Quốc lộ 1A, Khu phố 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866713070 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 110 | $1.29M |
| 中国 | 63 | $409.9K |
| 德国 | 9 | $104.0K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN SANYOU MECHANICAL EQUIPMENT SALES CO.,LTD | 中国 | 68 | $956.1K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | 20 | $540.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| SHENZHEN YIGUAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 20 | $205.0K | 非办公金属家具、LED灯 |
| GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 9 | $63.0K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| NINGBO XIAOHE TRADE CO. LTD | 中国 | 4 | $18.5K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
| TIANJIN SANYOU MECHANICAL EQUIPMENT SALES CO LTD | 巴布亚新几内亚 | 2 | $16.5K | 360度挖掘机 |
| SINOAIR CITY (XIAMEN) SUPPLY CHAINCO LTD | 中国 | 1 | $6.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 360度挖掘机 | TIANJIN SANYOU MECHANICAL EQUIPMENT SALES CO.,LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-04-17 | 自推进起重机 | TIANJIN SANYOU MECHANICAL EQUIPMENT SALES CO.,LTD | 日本 | $25.0K |
| 2025-04-17 | 360度挖掘机 | TIANJIN SANYOU MECHANICAL EQUIPMENT SALES CO.,LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-04-17 | 360度挖掘机 | TIANJIN SANYOU MECHANICAL EQUIPMENT SALES CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-06 | 360度挖掘机 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2025-04-06 | 360度挖掘机 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2025-04-06 | 360度挖掘机 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2025-04-06 | 自行式压路机 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-06 | 360度挖掘机 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2025-04-06 | 360度挖掘机 | HANGZHOU ADVANCE GEARBOX GROUP CO LTD | 日本 | $11.0K |