Song Hong Vinh Phuc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sông Hồng - Vĩnh Phúc

274
进口笔数
3
出口笔数
$13.88M
进口金额
$342.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-16
最近出口
35
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $647.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $855.8K · 14 笔出口 $103.0K · 1 笔2024-01进口 $685.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $871.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $288.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $954.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $764.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $233.6K · 6 笔出口 $199.3K · 1 笔2024-12进口 $541.5K · 11 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-01进口 $409.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $304.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $412.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $248.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $239.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $434.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $299.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $323.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $811.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $647.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $855.8K · 14 笔出口 $103.0K · 1 笔2024-01进口 $685.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $871.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $288.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $954.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $764.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $154.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $452.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $233.6K · 6 笔出口 $199.3K · 1 笔2024-12进口 $541.5K · 11 笔出口 $40.0K · 1 笔2025-01进口 $409.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $304.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $412.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $526.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $174.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $248.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $239.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $434.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $299.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $323.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $811.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500212359
企查查编码QVND7M897E
成立日期2001-10-26
联系地址Thôn Hùng Vĩ, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG - VĨNH PHÚC
企业英文名称SONGHONG - VINHPHUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hùng Vĩ, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842113851313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842940自行式压路机
842920平地机
842720非电动叉车
842649自推进起重机
843041自推进钻机
843050自推进挖土机
847910工程机械
842641自推进起重机

出口

HS 编码产品
842952360度挖掘机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本271$13.62M
中国1$140.6K
德国1$105.3K
美国1$16.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$342.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本81$3.71M360度挖掘机、电动叉车
Nori Enterprise Co., Ltd.日本69$2.25M360度挖掘机、履带推土机
Tozai Boeki Co., Ltd.日本17$1.59M360度挖掘机、其他机械铲
Sogo Corporation日本19$1.47M360度挖掘机、其他机械铲
Ets Shokai日本7$991.4K自推进起重机、360度挖掘机
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本15$668.9K360度挖掘机、其他机械铲
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本9$409.4K360度挖掘机、自推进起重机
Sogo Corporation日本9$320.1K360度挖掘机、履带推土机
Yutaka Inc.日本5$309.1K360度挖掘机、其他机械铲
Shinwa Co., Ltd.日本6$239.7K360度挖掘机、其他机械铲

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BM Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝1$199.3K360度挖掘机、前端装载机
Coecco Gold Minerals Sole Co., Ltd.老挝1$103.0K360度挖掘机
BM Trading Export-Import Co., Ltd.老挝1$40.0K360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28360度挖掘机Tozai Boeki Co., Ltd.日本$22.7K
2026-04-28360度挖掘机YUTAKA INC日本$58.9K
2026-04-28360度挖掘机Tozai Boeki Co., Ltd.日本$18.6K
2026-04-28360度挖掘机Tozai Boeki Co., Ltd.日本$22.7K
2026-04-28360度挖掘机Tozai Boeki Co., Ltd.日本$18.6K
2026-04-28360度挖掘机Tozai Boeki Co., Ltd.日本$56.8K
2026-04-28360度挖掘机Tozai Boeki Co., Ltd.日本$56.8K
2026-04-28360度挖掘机YUTAKA INC日本$58.9K
2026-04-23360度挖掘机SOGO CORP ORATION日本$14.7K
2026-04-23360度挖掘机SOGO CORP ORATION日本$14.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-16360度挖掘机BM TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD老挝$40.0K
2024-11-25360度挖掘机BM Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$39.9K
2024-11-25360度挖掘机BM Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$39.9K
2024-11-25360度挖掘机BM Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$39.9K
2024-11-25360度挖掘机BM Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$39.9K
2024-11-25360度挖掘机BM Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$39.9K
2023-12-27360度挖掘机COECCO GOLD MINERALS SOLE CO LTD老挝$103.0K

相关企业 · 同类产品

Song Hong Vinh Phuc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →