Song Hong Vinh Phuc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sông Hồng - Vĩnh Phúc
274
进口笔数
3
出口笔数
$13.88M
进口金额
$342.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-16
最近出口
35
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500212359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7M897E |
| 成立日期 | 2001-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Hùng Vĩ, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÔNG HỒNG - VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | SONGHONG - VINHPHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hùng Vĩ, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842113851313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842641 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 271 | $13.62M |
| 中国 | 1 | $140.6K |
| 德国 | 1 | $105.3K |
| 美国 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $342.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 81 | $3.71M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 69 | $2.25M | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 17 | $1.59M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 19 | $1.47M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ets Shokai | 日本 | 7 | $991.4K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 15 | $668.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $409.4K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Sogo Corporation | 日本 | 9 | $320.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 5 | $309.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 6 | $239.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $199.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Coecco Gold Minerals Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $103.0K | 360度挖掘机 |
| BM Trading Export-Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $40.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | YUTAKA INC | 日本 | $58.9K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $56.8K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $56.8K |
| 2026-04-28 | 360度挖掘机 | YUTAKA INC | 日本 | $58.9K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-23 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $14.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 360度挖掘机 | BM TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $40.0K |
| 2024-11-25 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.9K |
| 2024-11-25 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.9K |
| 2024-11-25 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.9K |
| 2024-11-25 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.9K |
| 2024-11-25 | 360度挖掘机 | BM Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $39.9K |
| 2023-12-27 | 360度挖掘机 | COECCO GOLD MINERALS SOLE CO LTD | 老挝 | $103.0K |