Tuyen Quang Production & Commercial Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 776 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SX và kinh doanh xuất nhập khẩu Tuyên Quang
776
进口笔数
4
出口笔数
$69.93M
进口金额
$134.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-04
最近出口
94
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101376619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM9PBX6 |
| 成立日期 | 2003-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 87, tổ 24, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | TUYEN QUANG PRODUCTION AND COMMERCIAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38, Tổ 04, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438833054 |
| 邮箱 | Cungphattrien1509@gmail.com |
| 传真 | +842438820333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 347 | $42.42M |
| 日本 | 420 | $25.14M |
| 中国 | 87 | $1.19M |
| 德国 | 49 | $788.7K |
| 印度 | 35 | $249.6K |
| 美国 | 42 | $39.2K |
| 意大利 | 35 | $32.3K |
| 斯洛伐克 | 10 | $20.4K |
| 土耳其 | 9 | $10.5K |
| 墨西哥 | 16 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $131.2K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Construction Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 120 | $10.58M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Sangwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 74 | $5.70M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 54 | $3.77M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 44 | $2.86M | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 42 | $2.83M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.84M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN Corp. | 日本 | 37 | $1.09M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Forevis Inc | 日本 | 26 | $994.1K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 18 | $878.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 中国 | 33 | $678.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $92.5K | 人造纺织袋、硬质PVC管 |
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $38.6K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Junjin Service Department | 韩国 | 1 | $1.0K | 泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $81.4K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $81.4K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SANGWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $58.5K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SANGWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $58.5K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $118.2K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $81.0K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $118.2K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $118.2K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $118.2K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | SHO. CO . ,LTD. | 日本 | $20.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 泵零件 | JUNJIN SERVICE DEPARTMENT | 韩国 | $1.0K |
| 2024-10-22 | 360度挖掘机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.5K |
| 2024-10-22 | 360度挖掘机 | BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | $63.0K |
| 2024-04-03 | 机械密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $304 |
| 2024-04-03 | 37.5瓦以下电机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $294 |
| 2024-04-03 | 发动机空气滤清器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $113 |
| 2024-04-03 | 纺织增强橡胶带 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $22 |
| 2024-04-03 | 传动部件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $101 |
| 2024-04-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $229 |
| 2024-04-03 | 空调机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $612 |