Viet Nam Infrastructure & Energy Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư NăNG LượNG Và Hạ TầNG VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$308.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105390678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3JMY6H |
| 成立日期 | 2011-07-05 |
| 联系地址 | Số 107 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG VÀ HẠ TẦNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INFRASTRUCTURE AND ENERGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84438621172 |
| 传真 | 0438621172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $308.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $88.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $45.7K | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $42.8K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 1 | $36.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.2K | 360度挖掘机、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 360度挖掘机 | KITAOJI TRADING CO.,LTD | 日本 | $16.8K |
| 2025-12-09 | 360度挖掘机 | KITAOJI TRADING CO.,LTD | 日本 | $16.8K |
| 2025-11-28 | 360度挖掘机 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $13.1K |
| 2025-11-28 | 360度挖掘机 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $13.1K |
| 2025-11-28 | 360度挖掘机 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $11.3K |
| 2025-11-28 | 360度挖掘机 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2025-11-06 | 360度挖掘机 | EIKOH TRADING INC | 日本 | $36.8K |
| 2025-10-09 | 360度挖掘机 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2025-10-09 | 360度挖掘机 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2025-10-09 | 360度挖掘机 | URASAKI TRADING CO LTD | 日本 | $7.5K |