ALPHA ENVIRONMENT & TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và MôI TRườNG ALPHA
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$145.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301219381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6J0TWM |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Số 05, Khu phố Nguyễn Giáo, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA ENVIRONMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05, Khu phố Nguyễn Giáo, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84983763986 |
| 邮箱 | alphacnmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $145.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $125.6K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $9.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $7.3K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH AG TECH | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-10-21 | 其他橡胶带 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-10-21 | 非轻质石油 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-10-21 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-10-21 | 绝缘电线 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-10-21 | 非泡沫橡胶密封件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-10-21 | 其他橡胶带 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-10-21 | 其他电气开关 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-10-21 | 其他离心泵 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $275 |