HL Visual Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HL VISUAL VINA
18
进口笔数
17
出口笔数
$123.4K
进口金额
$362.1K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2025-09-26
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603911181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF397H8 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | PWRJ+FG7, đường số 3, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HL VISUAL VINA |
| 企业英文名称 | MTV HL VISUAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | PWRJ+FG7, đường số 3, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0789718445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901060 | 摄影实验室设备 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $98.4K |
| 韩国 | 5 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $351.9K |
| 中国 | 2 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exzen Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $89.4K | 其他自动控制仪、PVC涂层织物 |
| Exzen Technology Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $25.0K | PVC涂层织物、铝合金型材 |
| Anmatech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 摄影实验室设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exzen Technology Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $351.9K | 摄影实验室设备、PVC涂层织物 |
| Exzen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 塑料管件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他自动控制仪 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $844 |
| 2024-12-27 | 聚氯乙烯涂层布 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $958 |
| 2024-12-27 | PVC涂层织物 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-27 | 其他钢弹簧 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $384 |
| 2024-12-27 | 塑料封口件 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2024-12-27 | PVC涂层织物 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $274 |
| 2024-12-27 | 贱金属配件 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $473 |
| 2024-12-20 | 其他电路开关装置 | Exzen Technology Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2024-12-20 | 自粘塑料片 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $366 |
| 2024-12-20 | 铝合金型材 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $92 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-09-26 | 小功率交流电机 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-09-26 | 其他钢弹簧 | Exzen Technology Co., Ltd. | 韩国 | $369 |
| 2025-09-26 | 贱金属配件 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $426 |
| 2025-09-26 | 750W以下交流电机 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-09-26 | 家具配件 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2025-09-26 | 其他钢弹簧 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $149 |
| 2025-09-26 | 塑料封口件 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2025-09-26 | 750W以下交流电机 | EXZEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $173 |