Thu Do Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Thủ Đô
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200852160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RY6WBT |
| 成立日期 | 2008-12-29 |
| 联系地址 | Thôn Trần Phú (tại nhà ông Vũ Văn Toàn), Xã An Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | THU DO PRODUCTION TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trần Phú (tại nhà ông Vũ Văn Toàn), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842253679400 |
| 邮箱 | aomuathudo@gmail.com |
| 传真 | +842253902196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $900.7K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangxi Jialin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.2K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Wenzhou Troas Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.0K | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Silviya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 未涂层钢线、非办公金属家具 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $36.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | GUANGXI JIALIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-04 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-04 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63.0K |