SC Southern Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 蒸发式冷却器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPACECOOLING MIềN NAM

18
进口笔数
29
出口笔数
$163.1K
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $239 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 1 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $987 · 1 笔2026-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $266 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $239 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $684 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 1 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2025-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-07进口 $12.9K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $987 · 1 笔2026-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $266 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316215308
企查查编码QVN2VQMP1T
成立日期2020-03-25
联系地址59 Đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPACECOOLING MIỀN NAM
企业英文名称SPACECOOLING SOUTHERN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59 Đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84938833398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
841459其他风扇
847960蒸发式冷却器
841381其他泵和提升机
853710电力控制板
761699其他铝制品
848180阀门龙头
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
850300电动机及零件

出口

HS 编码产品
847960蒸发式冷却器
790700其他锌制品
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
392590其他塑料建材
392190非泡沫塑料片
848180阀门龙头
841381其他泵和提升机
847990功能机器零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国9$89.6K
中国9$73.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$46.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dindan Technical Co., Ltd.泰国9$89.6K工业热交换器、其他风扇
Guangdong Symphony Keruilai Air Coolers Co., Ltd.中国4$51.7K蒸发式冷却器、功能机器零件
Zhejiang WeiYu Ventilation Electromechanical Co., Ltd.中国3$14.1K其他风扇、泵及压缩机零件
Bigfans Ventilation Equipment (Wuhan) Co., Ltd.中国1$5.0K其他风扇、750W以下交流电机
Foshan Kcoolvent Air Treatment Equipment Co., Ltd.中国1$2.6K蒸发式冷却器、功能机器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南14$26.0K金属加工机刀、可互换钻具
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南2$8.4K染色合成针织布、染色棉针织布
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.6K甲醇、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.8K机床零件附件、阀门零件
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南3$2.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
KTC Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.1K自粘纸板、非泡沫塑料片
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$987瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15750W-75kW交流电机GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$200
2026-04-15750W-75kW交流电机GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$200
2026-04-14蒸发式冷却器GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$2.2K
2026-04-14蒸发式冷却器GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$2.2K
2026-04-14蒸发式冷却器GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$2.4K
2026-04-14其他泵和提升机GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$25
2026-04-14液体流量计GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$30
2026-04-14阀门龙头GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$50
2026-04-14阀门龙头GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$40
2026-04-14其他泵和提升机GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD中国$25

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他锌制品CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$219
2026-04-08其他塑料建材CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$47
2026-03-25蒸发式冷却器CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$987
2026-01-16其他纸制品FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南$1.1K
2026-01-16其他纸制品FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南$3.1K
2025-12-23其他塑料建材SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$60
2025-12-23非泡沫塑料片SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$52
2025-12-23其他锌制品SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2025-12-23其他锌制品SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$120
2025-11-22蒸发式冷却器CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

SC Southern Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →