SC Southern Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPACECOOLING MIềN NAM
18
进口笔数
29
出口笔数
$163.1K
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-08
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316215308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VQMP1T |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | 59 Đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPACECOOLING MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SPACECOOLING SOUTHERN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Đường số 8, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84938833398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $89.6K |
| 中国 | 9 | $73.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $46.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dindan Technical Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $89.6K | 工业热交换器、其他风扇 |
| Guangdong Symphony Keruilai Air Coolers Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.7K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Zhejiang WeiYu Ventilation Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Bigfans Ventilation Equipment (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他风扇、750W以下交流电机 |
| Foshan Kcoolvent Air Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $26.0K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 机床零件附件、阀门零件 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.1K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $987 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-15 | 750W-75kW交流电机 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-14 | 蒸发式冷却器 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 蒸发式冷却器 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 蒸发式冷却器 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他泵和提升机 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他泵和提升机 | GUANGDONG SYMPHONY KERUILAI AIR COOLERS CO LTD | 中国 | $25 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $219 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2026-03-25 | 蒸发式冷却器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $987 |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 其他纸制品 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-23 | 其他塑料建材 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-12-23 | 非泡沫塑料片 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-12-23 | 其他锌制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 其他锌制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-11-22 | 蒸发式冷却器 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $2.5K |