CAVISU EQUIPMENT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRANG THIếT Bị CAVISU
5
进口笔数
0
出口笔数
$105.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109744166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBXK71J |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | 126P Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ CAVISU |
| 企业英文名称 | CAVISU EQUIPMENT IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126P Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84977110805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $105.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $42.5K | 灭火器、灭火产品 |
| TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $32.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| ZHEJIANG LINXIANG PLASTIC CO. LTD | 中国 | 1 | $18.6K | 塑料家用制品、其他车辆 |
| ZHEJIANG MINGOU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-16 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-16 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-07-16 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-04 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-04 | 其他塑料管材 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2024-01-04 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-01-04 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-04 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-01-04 | 灭火器 | JIANG SHAN HE TIAN AN FANG FIRE FIGHTING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.2K |