CINDY NGUYEN

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

6
进口笔数
2
出口笔数
$951
进口金额
$19
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315393643
企查查编码QVN5K7TU9P
成立日期2018-11-16
联系地址85/21B Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CINDY NGUYÊN
企业英文名称CINDY NGUYEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85/21B Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
0902403公斤以上红茶
170490糖果
200799其他果仁制品
330499其他护肤品
030749干制墨鱼鱿鱼
080620葡萄干
081330苹果干
081340其他干果
081350混合坚果干果

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$951

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$19

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南1$114其他食品制剂、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06编结帽类TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$13
2025-06-06糖果TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$3
2025-06-06其他食品制剂TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$0
2025-06-063公斤以上红茶TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$32
2025-06-063公斤以上红茶TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$25
2025-06-06其他护肤品TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$8
2025-06-06其他护肤品TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$24
2025-06-06烘焙咖啡TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$3
2025-06-06其他护肤品TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD越南$6
2025-03-04现代雕塑越南$150

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23竹编篮筐越南$9
2026-03-23竹编篮筐越南$13
2026-03-23竹编篮筐越南$5
2026-03-23不锈钢家用制品越南$11
2026-03-23竹制家具越南$5
2026-03-23不锈钢家用制品越南$5
2026-03-23竹编篮筐越南$4
2026-03-23竹编篮筐越南$3
2026-03-23竹编篮筐越南$8
2026-03-23女式棉制服装越南$19

相关企业 · 同类产品

CINDY NGUYEN 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →