CINDY NGUYEN
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
6
进口笔数
2
出口笔数
$951
进口金额
$19
出口金额
2025-06-06
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315393643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K7TU9P |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | 85/21B Trần Kế Xương, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CINDY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | CINDY NGUYEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/21B Trần Kế Xương, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 081330 | 苹果干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $951 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | 1 | $114 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 编结帽类 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-06-06 | 糖果 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-06 | 其他食品制剂 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-06-06 | 3公斤以上红茶 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-06-06 | 3公斤以上红茶 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-06-06 | 其他护肤品 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-06-06 | 其他护肤品 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-06-06 | 烘焙咖啡 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-06 | 其他护肤品 | TAM NHAT LONG TRANSPORT & LOGISTICS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-03-04 | 现代雕塑 | — | 越南 | $150 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 竹编篮筐 | — | 越南 | $9 |
| 2026-03-23 | 竹编篮筐 | — | 越南 | $13 |
| 2026-03-23 | 竹编篮筐 | — | 越南 | $5 |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $11 |
| 2026-03-23 | 竹制家具 | — | 越南 | $5 |
| 2026-03-23 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $5 |
| 2026-03-23 | 竹编篮筐 | — | 越南 | $4 |
| 2026-03-23 | 竹编篮筐 | — | 越南 | $3 |
| 2026-03-23 | 竹编篮筐 | — | 越南 | $8 |
| 2026-03-23 | 女式棉制服装 | — | 越南 | $19 |