Goonam Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Goonamvina
16
进口笔数
11
出口笔数
$76.1K
进口金额
$146.6K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2024-11-27
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302862880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUQ97KF |
| 成立日期 | 2003-01-10 |
| 联系地址 | Lô số 18, Đường số 4, Khu công nghiệp trong Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GOONAM VINA |
| 企业英文名称 | GOONAM VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 18, Đường số 4, Khu công nghiệp trong Khu chế xuất Linh Trung II, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02837290497 |
| 官网 | www.goonamvina.com |
| 传真 | 02837290496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 81.2203亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $76.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $108.9K |
| 柬埔寨 | 3 | $37.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samho Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $42.4K | 聚氨酯、胶粘填料 |
| Honest Metal | 韩国 | 2 | $27.3K | 家具配件 |
| Orange Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫橡胶密封件 |
| Eul Ji Special Precision | 韩国 | 1 | $1.7K | 可互换工具 |
| Seongwon Metal | 韩国 | 2 | $1.6K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Shinhwa Tech Rubber | 韩国 | 1 | $464 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 6 | $68.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.5K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Fuxin Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $37.7K | 钢铁门窗、80mm以下L型钢 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 聚氨酯 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-10-11 | 聚氨酯 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-07-08 | 聚氨酯 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2025-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Shinhwa Tech Rubber | 韩国 | $464 |
| 2025-01-10 | 家具配件 | HONEST METAL | 韩国 | $42 |
| 2025-01-10 | 家具配件 | HONEST METAL | 韩国 | $42 |
| 2025-01-07 | 聚氨酯 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2024-12-05 | 家具配件 | HONEST METAL | 韩国 | $27.2K |
| 2024-11-26 | 可互换工具 | EUL JI SPECIAL PRECISION | 韩国 | $1.7K |
| 2024-08-20 | 聚氨酯 | SAMHO CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-11-27 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2024-11-27 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $914 |
| 2024-11-27 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-11-18 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2024-11-18 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $531 |
| 2024-11-18 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2024-11-18 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-11-18 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $923 |
| 2024-11-18 | 钢铁门窗 | FUXIN CO LTD | 柬埔寨 | $2.6K |