Khoi Hoa Thien A Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHởI HOA THIêN á
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$147.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500593714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29E8TTA |
| 成立日期 | 2017-11-30 |
| 联系地址 | Đường Phạm Văn Đồng, Thôn Cao Quang, Xã Cao Minh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHỞI HOA THIÊN Á |
| 企业英文名称 | KHOI HOA THIEN A JOINT STOCK COMAPNY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Phạm Văn Đồng, Thôn Cao Quang, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +842113512612 |
| 传真 | 02113511611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $147.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 90 | $109.6K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| Taipei Packing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.7K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他纸制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-07-30 | 瓦楞纸箱 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-30 | 瓦楞纸箱 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-07-30 | 其他纸制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-07-30 | 其他塑料包装制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-07-30 | 瓦楞纸箱 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-07-30 | 瓦楞纸箱 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2025-07-30 | 瓦楞纸箱 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-07-30 | 瓦楞纸箱 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-07-30 | 其他纸制品 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $8 |