SEJONG FAUCET VIETNAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SEJONG FAUCET VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110402350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF9M8WU |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Số nhà LK7 - D4, Khu đô thị Cầu Diễn, tổ 7, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEJONG FAUCET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEJONG FAUCET VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà LK7 - D4, Khu đô thị Cầu Diễn, tổ 7, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0866131082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $46.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $18.8K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| JIAXING HUIYEA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 其他橡胶轮胎、包装机械 |
| JIAXING JINGLIANG LIGHTING CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 电加热装置、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 电加热装置 | JIAXING JINGLIANG LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-11 | 电加热装置 | JIAXING JINGLIANG LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-11 | 电加热装置 | JIAXING JINGLIANG LIGHTING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $990 |
| 2024-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $360 |
| 2024-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $640 |
| 2024-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-31 | 不锈钢洗涤槽 | ZHONGSHAN NEWECAN ENTERPRISE DEVELOPMENT CORP ORATION LTD | 中国 | $760 |