AU VIET SECURITY TECHNOLOGY Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非磁带视频设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AN NINH âU VIệT

38
进口笔数
0
出口笔数
$9.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-30
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.64M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $651.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $336.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.85M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $202.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $191.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $167.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $651.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $336.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.85M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106894565
企查查编码QVNEBPRS9G
成立日期2015-07-06
联系地址Số 3/53/71 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN NINH ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET SECURITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/53/71 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话0914322166
邮箱auvietkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
902789分析仪器
340319非纺织润滑剂
841480其他气泵
842139气体过滤机械
901890其他医疗器具
392062PET塑料片材
841940工业蒸馏设备
845180纺织处理机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$2.13M
意大利5$1.46M
德国6$1.11M
捷克1$1.10M
中国3$1.05M
日本7$578.1K
列支敦士登1$557.7K
韩国4$529.7K
英国2$277.9K
老挝1$218.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUNRICH INNOVATION CO. LTD中国台湾5$2.35M其他塑料制品、其他金属锁
AZ Mechatronic Pte. Ltd.新加坡6$1.93M通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Greatech Integration International Corp捷克1$1.10M数据处理机、分析仪器
Greatech Integration International Corp意大利1$960.0K硫化橡胶服装、铝制结构体
SECUSYS SOLUTIONS LIMITED中国香港5$759.5K通信设备、其他电视摄像机
AZ Mechatronic Pte. Ltd.美国1$621.6K其他玻璃制品
ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE. LIMITED新加坡3$331.7K其他电视摄像机、静止变流器
CYPRESS CONSULT LIMITED中国香港2$284.0K通信设备、贱金属配件
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡2$33.9K其他零售药品、抗生素药品
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡3$4.2K分析仪器、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30高精度天平SUNRICH INNOVATION CO. LTD列支敦士登$557.7K
2026-05-25分析仪器SUNRICH INNOVATION CO. LTD中国$486.0K
2026-05-25分析仪器SUNRICH INNOVATION CO. LTD中国$528.0K
2026-05-11水净化机械SUNRICH INNOVATION CO. LTD英国$277.2K
2026-04-28其他化学制剂Indochina Technology Pte. Ltd.印度$1.7K
2026-04-28其他化学制剂Indochina Technology Pte. Ltd.印度$1.7K
2026-04-27高精度天平SECUSYS SOLUTIONS LIMITED日本$141.3K
2026-04-27高精度天平SECUSYS SOLUTIONS LIMITED日本$141.3K
2026-04-24其他功能机器SUNRICH INNOVATION CO. LTD德国$115.6K
2026-04-24其他功能机器SUNRICH INNOVATION CO. LTD德国$115.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AU VIET SECURITY TECHNOLOGY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →