AU VIET SECURITY TECHNOLOGY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非磁带视频设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AN NINH âU VIệT
38
进口笔数
0
出口笔数
$9.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-30
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106894565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBPRS9G |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 3/53/71 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN NINH ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET SECURITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/53/71 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0914322166 |
| 邮箱 | auvietkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $2.13M |
| 意大利 | 5 | $1.46M |
| 德国 | 6 | $1.11M |
| 捷克 | 1 | $1.10M |
| 中国 | 3 | $1.05M |
| 日本 | 7 | $578.1K |
| 列支敦士登 | 1 | $557.7K |
| 韩国 | 4 | $529.7K |
| 英国 | 2 | $277.9K |
| 老挝 | 1 | $218.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国台湾 | 5 | $2.35M | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| AZ Mechatronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.93M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Greatech Integration International Corp | 捷克 | 1 | $1.10M | 数据处理机、分析仪器 |
| Greatech Integration International Corp | 意大利 | 1 | $960.0K | 硫化橡胶服装、铝制结构体 |
| SECUSYS SOLUTIONS LIMITED | 中国香港 | 5 | $759.5K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| AZ Mechatronic Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $621.6K | 其他玻璃制品 |
| ASIA BUSINESS CENTRE (SINGAPORE) PTE. LIMITED | 新加坡 | 3 | $331.7K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| CYPRESS CONSULT LIMITED | 中国香港 | 2 | $284.0K | 通信设备、贱金属配件 |
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $33.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.2K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 高精度天平 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 列支敦士登 | $557.7K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国 | $486.0K |
| 2026-05-25 | 分析仪器 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国 | $528.0K |
| 2026-05-11 | 水净化机械 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 英国 | $277.2K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Indochina Technology Pte. Ltd. | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Indochina Technology Pte. Ltd. | 印度 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 高精度天平 | SECUSYS SOLUTIONS LIMITED | 日本 | $141.3K |
| 2026-04-27 | 高精度天平 | SECUSYS SOLUTIONS LIMITED | 日本 | $141.3K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 德国 | $115.6K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 德国 | $115.6K |