Lien A Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LIêN á

239
进口笔数
1
出口笔数
$7.61M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-01-09
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $342.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $404.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $516.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $258.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $522.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $408.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $298.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $179.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $294.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $215.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $173.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $342.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $162.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $404.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $306.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $516.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $164.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $258.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $268.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $522.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $408.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $298.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $105.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303239164
企查查编码QVN779RPTD
成立日期2004-04-05
联系地址23 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIÊN Á
企业英文名称LIEN A TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo
电话+84838234879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
852190非磁带视频设备
851829未装壳扬声器
852581电视/数码相机
851230车辆音响信号器
851840音频放大器
851989其他录音设备
847160自动数据处理输入输出单元
851762通信设备
852910天线及发射器

出口

HS 编码产品
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$7.61M
中国台湾1$980
美国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEHK INDUSTRY LTD中国香港70$4.08M其他塑料制品、音频设备零件
HK Brietling Electronic Technology Co., Ltd.中国25$1.47M非磁带视频设备、音频放大器
Edton Precision Technologies Ltd.中国15$657.2K车载收音录音机、通信设备零件
Massive International Co., Ltd.中国26$449.8K未装壳扬声器、音频放大器
Shenzhen Zest Voice Electronics Co., Ltd.中国22$271.1K非磁带视频设备、电视/数码相机
Shenzhen Viewtech Electronic Technology Co., Ltd.中国14$222.8K非CRT显示器、通信设备
Beijing Haodi Carjoy Science & Technology Co., Ltd.中国19$177.5K车辆音响信号器、车用照明信号装置
Hubei Yiming Electronic Technology Co., Ltd.中国13$83.0K未装壳扬声器、音频设备零件
P&S International Electronics Co., Ltd.中国5$46.2K车辆仪表钟、非CRT显示器
Yueqing Aibeiken Electric Co., Ltd.中国12$37.8K其他电气开关、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fantec GmbH德国1$5.6K电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器SHENZHEN VIEWTECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-28静止变流器SHENZHEN VIEWTECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-19非磁带视频设备SHENZHEN ZEST VOICE ELECTRONICS CO LTD中国$2.3K
2026-04-19非磁带视频设备SHENZHEN ZEST VOICE ELECTRONICS CO LTD中国$2.3K
2026-04-17其他录音设备EDTON PRECISION TECHNOLOGIES LTD中国$43.5K
2026-04-17其他录音设备EDTON PRECISION TECHNOLOGIES LTD中国$43.5K
2026-04-04未装壳扬声器HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$0
2026-04-04未装壳扬声器HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-04-04未装壳扬声器HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$4.4K
2026-04-04未装壳扬声器HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$0

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-09电气装置零件FANTEC GMBH德国$5.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lien A Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →