Lien A Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LIêN á
- 邮箱3
239
进口笔数
1
出口笔数
$7.61M
进口金额
$5.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-01-09
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303239164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN779RPTD |
| 成立日期 | 2004-04-05 |
| 联系地址 | 23 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIÊN Á |
| 企业英文名称 | LIEN A TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84838234879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851989 | 其他录音设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 237 | $7.61M |
| 中国台湾 | 1 | $980 |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 70 | $4.08M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| HK Brietling Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.47M | 非磁带视频设备、音频放大器 |
| Edton Precision Technologies Ltd. | 中国 | 15 | $657.2K | 车载收音录音机、通信设备零件 |
| Massive International Co., Ltd. | 中国 | 26 | $449.8K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
| Shenzhen Zest Voice Electronics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $271.1K | 非磁带视频设备、电视/数码相机 |
| Shenzhen Viewtech Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $222.8K | 非CRT显示器、通信设备 |
| Beijing Haodi Carjoy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $177.5K | 车辆音响信号器、车用照明信号装置 |
| Hubei Yiming Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $83.0K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| P&S International Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.2K | 车辆仪表钟、非CRT显示器 |
| Yueqing Aibeiken Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $37.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantec GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN VIEWTECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SHENZHEN VIEWTECH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN ZEST VOICE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 非磁带视频设备 | SHENZHEN ZEST VOICE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 其他录音设备 | EDTON PRECISION TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-17 | 其他录音设备 | EDTON PRECISION TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-04 | 未装壳扬声器 | HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-04 | 未装壳扬声器 | HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-04 | 未装壳扬声器 | HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-04 | 未装壳扬声器 | HUBEI YIMING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 电气装置零件 | FANTEC GMBH | 德国 | $5.6K |