Gia International Corporation
越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Gia
0
进口笔数
702
出口笔数
$0
进口金额
$598.87M
出口金额
—
最近进口
2025-09-30
最近出口
0
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306118591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS34M1P |
| 成立日期 | 2008-10-17 |
| 联系地址 | 177/24 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GIA |
| 企业英文名称 | GIA INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 177/24 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02838304984 |
| 邮箱 | info@giaic.com |
| 官网 | www.giaic.com |
| 传真 | 02838304984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 326 | $243.18M |
| 菲律宾 | 222 | $180.42M |
| 新加坡 | 69 | $107.20M |
| 印度尼西亚 | 9 | $34.13M |
| 马来西亚 | 26 | $23.48M |
| 加纳 | 39 | $7.30M |
| 瑞士 | 4 | $1.75M |
| 阿联酋 | 4 | $739.3K |
| 意大利 | 1 | $494.0K |
| 中国香港 | 1 | $109.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $76.38M | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
| Sodatrade Corporation | 菲律宾 | 52 | $57.98M | 碾磨大米、碎米 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 38 | $43.53M | ||
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $40.07M | 碾磨大米、碎米 |
| Vista Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $33.37M | 碾磨大米、碎米 |
| Sodatrade Corporation | 越南 | 18 | $25.37M | 碾磨大米、碎米 |
| Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | 26 | $23.48M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Cropworthy Ventures Inc. | 菲律宾 | 18 | $17.76M | 碾磨大米、碎米 |
| Orison Free Enterprise Inc. | 智利 | 27 | $6.47M | 碾磨大米、去壳花生 |
| LIVE HAPPY FOODS Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $2.03M | 碾磨大米、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 碎米 | SETH KUDJO ADJOKATSE | 加纳 | $2.8K |
| 2025-09-25 | 碎米 | SETH KUDJO ADJOKATSE | 加纳 | $13.0K |
| 2025-09-25 | 碾磨大米 | SETH KUDJO ADJOKATSE | 加纳 | $13.1K |
| 2025-08-01 | 碎米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 越南 | $158.1K |
| 2025-08-01 | 碎米 | DORCAS GBEHO | 加纳 | $126.4K |
| 2025-07-28 | 碾磨大米 | DORCAS GBEHO | 加纳 | $104.8K |
| 2025-06-19 | 碎米 | VISTA COMMODITIES PTE LTD | 越南 | $93.4K |
| 2025-06-19 | 碎米 | VISTA COMMODITIES PTE LTD | 越南 | $94.7K |
| 2025-06-11 | 碎米 | VISTA COMMODITIES PTE LTD | 越南 | $186.8K |
| 2025-05-22 | 碾磨大米 | LIVE HAPPY FOODS PTE LTD | 越南 | $66.5K |