Gia International Corporation

越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Gia

0
进口笔数
702
出口笔数
$0
进口金额
$598.87M
出口金额
最近进口
2025-09-30
最近出口
0
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.40M20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.64M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.33M · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.19M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.48M · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.03M · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.10M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.16M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.40M · 37 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.33M · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.15M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.03M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.61M · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.63M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.07M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.32M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.46M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.59M · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.41M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.00M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.87M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.64M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.33M · 35 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.19M · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.48M · 44 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.03M · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.10M · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.16M · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.40M · 37 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.33M · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.15M · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.03M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.61M · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.63M · 25 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.07M · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.32M · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.46M · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.51M · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.59M · 28 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.41M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.00M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.87M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0306118591
企查查编码QVNPS34M1P
成立日期2008-10-17
联系地址177/24 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ GIA
企业英文名称GIA INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址177/24 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话02838304984
邮箱info@giaic.com
官网www.giaic.com
传真02838304984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,790亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南326$243.18M
菲律宾222$180.42M
新加坡69$107.20M
印度尼西亚9$34.13M
马来西亚26$23.48M
加纳39$7.30M
瑞士4$1.75M
阿联酋4$739.3K
意大利1$494.0K
中国香港1$109.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡78$76.38M碾磨大米、技术分类天然橡胶
Sodatrade Corporation菲律宾52$57.98M碾磨大米、碎米
30061aba473a733d3c1049750ddb9f8938$43.53M
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡45$40.07M碾磨大米、碎米
Vista Commodities Pte. Ltd.新加坡26$33.37M碾磨大米、碎米
Sodatrade Corporation越南18$25.37M碾磨大米、碎米
Padiberas Nasional Berhad马来西亚26$23.48M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Cropworthy Ventures Inc.菲律宾18$17.76M碾磨大米、碎米
Orison Free Enterprise Inc.智利27$6.47M碾磨大米、去壳花生
LIVE HAPPY FOODS Pte. Ltd.新加坡31$2.03M碾磨大米、咖啡提取物

近期贸易明细

出口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30碎米SETH KUDJO ADJOKATSE加纳$2.8K
2025-09-25碎米SETH KUDJO ADJOKATSE加纳$13.0K
2025-09-25碾磨大米SETH KUDJO ADJOKATSE加纳$13.1K
2025-08-01碎米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.越南$158.1K
2025-08-01碎米DORCAS GBEHO加纳$126.4K
2025-07-28碾磨大米DORCAS GBEHO加纳$104.8K
2025-06-19碎米VISTA COMMODITIES PTE LTD越南$93.4K
2025-06-19碎米VISTA COMMODITIES PTE LTD越南$94.7K
2025-06-11碎米VISTA COMMODITIES PTE LTD越南$186.8K
2025-05-22碾磨大米LIVE HAPPY FOODS PTE LTD越南$66.5K

相关企业 · 同类产品

Gia International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →