Kaizen Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN KAIZEN VINA
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$131.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702737417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0395H6P |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | 341/3B Khu phố Thạnh Bình, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KAIZEN VINA |
| 企业英文名称 | KAIZEN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341/3B Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $131.2K |
| 日本 | 1 | $715 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 日本 | 30 | $57.5K | 非螺纹垫圈、金属加工机刀 |
| Japan Vietnam Forging Co., Inc. | 日本 | 28 | $54.7K | 非轻质石油、金属加工机刀 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 10 | $14.0K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| CNC Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $715 | 可互换钻具、可互换车削工具 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $684 | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $896 |
| 2026-04-01 | 非液体温度计 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $145 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $262 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $178 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $896 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $178 |
| 2026-04-01 | 非液体温度计 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $145 |
| 2026-04-01 | 金属加工机刀 | JAPAN VIETNAM FORGING CO INC | 越南 | $262 |
| 2026-03-31 | 金属加工机刀 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $897 |
| 2026-03-31 | 非液体温度计 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $146 |