NASA Engineering & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI DịCH Vụ NASA
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317058785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WJAVMW |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | 66A Ỷ Lan, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NASA |
| 企业英文名称 | NASA ENGINEERING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 918749160 |
| 邮箱 | info@nasa-tech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $941.6K |
| 印度尼西亚 | 12 | $634.6K |
| 瑞典 | 2 | $120.0K |
| 荷兰 | 5 | $114.9K |
| 德国 | 4 | $63.7K |
| 丹麦 | 1 | $48.4K |
| 意大利 | 2 | $33.2K |
| 捷克 | 2 | $20.7K |
| 法国 | 2 | $20.1K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanxiang Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $669.4K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 12 | $650.5K | ||
| 5b14fd0e84a3c0d83debc228eb9360d2 | 3 | $155.0K | ||
| Van Wijk Nederland B.V. | 荷兰 | 3 | $71.6K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Twentebelt B.V. | 比利时 | 2 | $58.4K | 不锈钢机器带 |
| Costacurta S.P.A. | 意大利 | 2 | $33.2K | 气动升降机、涂层钢丝制品 |
| PT Bitzer Compressors Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $30.7K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Fermod S.A. | 法国 | 2 | $20.1K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Qingdao Cierne Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料片材 |
| 9aa413399c0102d596cf2bf802547459 | 3 | $1.9K |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | PT GUNTNER INDONESIA | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | VAN WIJK NEDERLAND BV | 捷克 | $89 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | VAN WIJK NEDERLAND BV | 捷克 | $89 |
| 2026-03-12 | 其他塑料制品 | SHANDONG DONGLONG TRANMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $597 |
| 2025-12-25 | 不锈钢机器带 | TWENTEBELT B.V | 荷兰 | $5.6K |
| 2025-12-08 | 不锈钢机器带 | COSTACURTA S P A VICO | 意大利 | $17.3K |
| 2025-10-30 | 制冷设备零件 | WEIFANG HENG AN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-09-19 | 机械零件 | IPCO SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-09-10 | 其他钢弹簧 | QINGDAO CIERNE MECHANICAL PARTS CO LTD | 中国 | $2.5K |