NASA Engineering & Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI DịCH Vụ NASA

54
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $262.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $591 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $262.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $591 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $597 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317058785
企查查编码QVN2WJAVMW
成立日期2021-11-30
联系地址66A Ỷ Lan, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NASA
企业英文名称NASA ENGINEERING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址52 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话918749160
邮箱info@nasa-tech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
731412不锈钢机器带
841950工业热交换器
732090其他钢弹簧
391610乙烯聚合物棒材
392690其他塑料制品
841459其他风扇
841869其他制冷设备
842833皮带输送机
843139机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$941.6K
印度尼西亚12$634.6K
瑞典2$120.0K
荷兰5$114.9K
德国4$63.7K
丹麦1$48.4K
意大利2$33.2K
捷克2$20.7K
法国2$20.1K
日本1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanxiang Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd.中国7$669.4K制冷设备零件、工业热交换器
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f12$650.5K
5b14fd0e84a3c0d83debc228eb9360d23$155.0K
Van Wijk Nederland B.V.荷兰3$71.6K电力控制板、其他钢铁制品
Twentebelt B.V.比利时2$58.4K不锈钢机器带
Costacurta S.P.A.意大利2$33.2K气动升降机、涂层钢丝制品
PT Bitzer Compressors Indonesia印度尼西亚2$30.7K其他制冷设备、制冷压缩机
Fermod S.A.法国2$20.1K金属建筑配件、其他金属锁
Qingdao Cierne Mechanical Parts Co., Ltd.中国3$6.7K非泡沫橡胶密封件、其他塑料片材
9aa413399c0102d596cf2bf8025474593$1.9K

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他风扇PT GUNTNER INDONESIA德国$1.4K
2026-04-20其他风扇PT GUNTNER INDONESIA德国$1.4K
2026-04-06其他电气开关VAN WIJK NEDERLAND BV捷克$89
2026-04-06其他电气开关VAN WIJK NEDERLAND BV捷克$89
2026-03-12其他塑料制品SHANDONG DONGLONG TRANMISSION EQUIPMENT CO LTD中国$597
2025-12-25不锈钢机器带TWENTEBELT B.V荷兰$5.6K
2025-12-08不锈钢机器带COSTACURTA S P A VICO意大利$17.3K
2025-10-30制冷设备零件WEIFANG HENG AN IMP & EXP CO LTD中国$26.1K
2025-09-19机械零件IPCO SOUTH EAST ASIA PTE LTD中国$35.0K
2025-09-10其他钢弹簧QINGDAO CIERNE MECHANICAL PARTS CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

NASA Engineering & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →