Vinacomin Northern Coal Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 无烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THAN MIềN BắC - VINACOMIN

423
进口笔数
0
出口笔数
$1.84B
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.92M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.88M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.57M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.97M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.83M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.74M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.68M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.63M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.79M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.99M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.93M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.25M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.42M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.11M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.49M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.51M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.92M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.88M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.57M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $138.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.97M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.83M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $63.74M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.28M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $113.68M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.63M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.79M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.99M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.03M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.93M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.25M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.33M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.42M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.11M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.49M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.95M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.51M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.51M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100100689
企查查编码QVNBJUC5GS
成立日期2007-01-02
联系地址Số 5, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THAN MIỀN BẮC - VINACOMIN
企业英文名称VINACOMIN - NORTHERN COAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842438642793
邮箱thanmienbac@thanmienbac.vn
传真+842438642792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270111无烟煤
270112烟煤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚77$771.13M
莫桑比克52$554.47M
南非43$398.46M
老挝245$72.39M
加拿大4$23.35M
美国2$21.09M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMS Bergbau AG莫桑比克44$456.90M烟煤、其他煤
HMS Bergbau AG南非32$285.82M烟煤、其他煤
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚31$274.87M烟煤、其他煤
HMS Bergbau AG德国14$172.91M其他煤、烟煤
HMS Bergbau AG澳大利亚12$134.88M烟煤、无烟煤
Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd.澳大利亚12$110.35M烟煤
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚8$88.72M烟煤、其他煤
International Materials LLC澳大利亚9$72.37M烟煤、铝矿砂
PT Sumber Global Energy Tbk印度尼西亚154$42.63M无烟煤、其他煤
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝91$29.76M无烟煤、自推进钻机

近期贸易明细

进口(共 423)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$10.40M
2026-04-28烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$10.40M
2026-04-21烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$10.28M
2026-04-21烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$10.28M
2026-04-20烟煤WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD澳大利亚$10.35M
2026-04-20烟煤WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD澳大利亚$10.35M
2026-04-16烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$9.41M
2026-04-16烟煤HMS BERGBAU AG莫桑比克$9.41M
2026-04-08烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$9.77M
2026-04-08烟煤HMS BERGBAU AG澳大利亚$9.77M

相关企业 · 同类产品

Vinacomin Northern Coal Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →