Vinacomin Northern Coal Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 423 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH THAN MIềN BắC - VINACOMIN
423
进口笔数
0
出口笔数
$1.84B
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJUC5GS |
| 成立日期 | 2007-01-02 |
| 联系地址 | Số 5, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THAN MIỀN BẮC - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - NORTHERN COAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842438642793 |
| 邮箱 | thanmienbac@thanmienbac.vn |
| 传真 | +842438642792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 77 | $771.13M |
| 莫桑比克 | 52 | $554.47M |
| 南非 | 43 | $398.46M |
| 老挝 | 245 | $72.39M |
| 加拿大 | 4 | $23.35M |
| 美国 | 2 | $21.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | 44 | $456.90M | 烟煤、其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 南非 | 32 | $285.82M | 烟煤、其他煤 |
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 31 | $274.87M | 烟煤、其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 德国 | 14 | $172.91M | 其他煤、烟煤 |
| HMS Bergbau AG | 澳大利亚 | 12 | $134.88M | 烟煤、无烟煤 |
| Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd. | 澳大利亚 | 12 | $110.35M | 烟煤 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $88.72M | 烟煤、其他煤 |
| International Materials LLC | 澳大利亚 | 9 | $72.37M | 烟煤、铝矿砂 |
| PT Sumber Global Energy Tbk | 印度尼西亚 | 154 | $42.63M | 无烟煤、其他煤 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 91 | $29.76M | 无烟煤、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $10.40M |
| 2026-04-28 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $10.40M |
| 2026-04-21 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $10.28M |
| 2026-04-21 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $10.28M |
| 2026-04-20 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $10.35M |
| 2026-04-20 | 烟煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 澳大利亚 | $10.35M |
| 2026-04-16 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $9.41M |
| 2026-04-16 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $9.41M |
| 2026-04-08 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $9.77M |
| 2026-04-08 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 澳大利亚 | $9.77M |