Hong Phat Import & Export Goods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HàNG HóA HồNG PHáT
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109893231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HJFH4U |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | số 280 Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG HÓA HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT IMPORT AND EXPORT GOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV6.26 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, số 272 đường Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84367286337 |
| 邮箱 | Santonifloors@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848291 | 轴承零件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $705.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Qingdao Beisaiwen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $463.6K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 11 | $229.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taian Sibao Steel Ball Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.1K | 轴承零件、其他锻钢制品 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-04-24 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-03-28 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-03-18 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-02-05 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-01-16 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-01-07 | 轴承零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-25 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-12-18 | 轴承零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2024-12-09 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |