BRAV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 冷冻鳐鱼魟鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRAV
16
进口笔数
19
出口笔数
$677.0K
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-17
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314886886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX05AYT |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Lầu 1 Toà Nhà H3, 384 Hoàng Diệu, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRAV |
| 企业英文名称 | BRAV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1 Toà Nhà H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84981904994 |
| 邮箱 | CustomerCare@bravfood.com |
| 官网 | www.bravfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $677.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $971.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enjoy Aquatic Foods Ltd. | 中国 | 5 | $192.4K | 冻墨鱼鱿鱼、303891 |
| Zhoushan Dongyu Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $158.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Fujian Haoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.5K | 冻墨鱼鱿鱼、304899 |
| Shishi Zhengyuan Aquatic Product Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.5K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Ningde Qimin Nonggongshang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Ningde Dongfang Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.4K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Jinjiang Aoqide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Rizhao Xintian CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 食品加工机械、肉类家禽加工机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $642.7K | 冷冻鳐鱼魟鱼、冷冻虾 |
| Shinjin I&D Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $261.1K | 冷冻章鱼、冷冻鳐鱼魟鱼 |
| Aram Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| MOA FISHERIES CO.,LTD. | 1 | $48.5K | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | Zhoushan Dongyu Foods Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | Rizhao Xintian CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | Zhoushan Dongyu Foods Co., Ltd. | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | Zhoushan Dongyu Foods Co., Ltd. | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-23 | 冻墨鱼鱿鱼 | Zhoushan Dongyu Foods Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 肉类家禽加工机 | Rizhao Xintian CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-25 | 冻墨鱼鱿鱼 | Zhoushan Dongyu Foods Co., Ltd. | 中国 | $52.9K |
| 2025-11-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | Jinjiang Aoqide Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2025-09-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Dongfang Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2025-09-04 | 冻墨鱼鱿鱼 | Ningde Dongfang Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA FISHERIES CO.,LTD. | — | $48.5K |
| 2025-12-17 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | $48.5K |
| 2025-10-22 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | $48.5K |
| 2025-08-19 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | $48.5K |
| 2025-06-18 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | $48.5K |
| 2025-03-18 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | $48.5K |
| 2025-01-13 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | $48.5K |
| 2024-11-19 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | MOA Fisheries Co., Ltd. | 韩国 | $48.5K |
| 2024-10-30 | 冷冻章鱼 | Aram Trading Co., Ltd. | 韩国 | $68.1K |
| 2024-09-17 | 冷冻鳐鱼魟鱼 | Shinjin I&D Co., Ltd. | 韩国 | $58.9K |