Nhu Anh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK NHư ANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$338.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110003797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF2KDK3 |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Lô 658-1 ngõ 38 đường An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NHƯ ANH |
| 企业英文名称 | NHU ANH XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 658-1 ngõ 38 đường An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0343952620 |
| 邮箱 | congtythuongmainhuanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330300 | 香水 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $156.7K |
| 阿联酋 | 5 | $130.4K |
| 新西兰 | 4 | $51.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | 9 | $181.9K | 香水、个人除臭剂 |
| Laboratoires Super Diet | 法国 | 14 | $156.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LABORATOIRES SUPER DIET | 法国 | $22.1K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | LABORATOIRES SUPER DIET | 法国 | $22.1K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $5.9K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 香水 | Lattafa Perfumes Industries L.L.C. | 阿联酋 | $4.7K |