Luxhome Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 未割纬绒织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LUXHOME
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107764255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2RPRRN |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | Thôn Đông Trạch, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT LUXHOME |
| 企业英文名称 | LUXHOME FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580131 | 未割纬绒织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textile Depo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 未割纬绒织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | TEXTILE DEPO CO LTD | 日本 | $10 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | TEXTILE DEPO CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | TEXTILE DEPO CO LTD | 日本 | $123 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | Textile Depo Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | TEXTILE DEPO CO LTD | 日本 | $379 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | TEXTILE DEPO CO LTD | 日本 | $247 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | Textile Depo Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | TEXTILE DEPO CO LTD | 日本 | $138 |
| 2023-10-26 | 未割纬绒织物 | TEXTILE DEPO CO LTD | 日本 | $208 |