PAI Vietnam Dairy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THUộC DA OU PAI VIệT NAM
166
进口笔数
228
出口笔数
$11.47M
进口金额
$14.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702815513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP12DNU5 |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1715 -Tờ bản đồ số 17 Đường D19- KP3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THUỘC DA OU PAI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1715 -Tờ bản đồ số 17 Đường D19- KP3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0775316999 |
| 邮箱 | oupaivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $11.47M |
| 美国 | 14 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 228 | $14.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Jinzheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 57 | $4.79M | 其他拉链、拉链零件 |
| Haining Imagine Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.71M | 长毛绒针织布、人造纤维绒布 |
| Zhejiang Jinzheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.26M | 化纤长毛绒织物、其他拉链 |
| Nantong Tupelo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $431.7K | 雪尼尔织物、聚氨酯纺织物 |
| LU'AN EURO AMERICAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $136.3K | 人造纤维无纺布70-150克、非家用缝纫机 |
| Lu An Optima Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.0K | 人造纤维绒布 |
| Woodhaven Furniture Industries, LLC | 美国 | 7 | $723 | 汽车座椅零件、其他纺织制品 |
| Delta Furniture | 美国 | 3 | $700 | 汽车座椅零件 |
| Wu Yide | 中国 | 1 | $356 | 雪尼尔织物、其他钢铁管件 |
| Van Buren International Llc | 美国 | 3 | $102 | 汽车座椅零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Martins Tex International Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $5.83M | 汽车座椅零件、软垫木座椅 |
| Jinzheng Furniture Co., Ltd. | 美国 | 91 | $5.54M | 汽车座椅零件、合成纤维装饰品 |
| Fusion Furniture | 美国 | 25 | $1.60M | 汽车座椅零件 |
| JINZHENG FURNITURE CO LTD | 中国香港 | 19 | $1.11M | 汽车座椅零件、合成纤维装饰品 |
| L & R Global Enterprise Inc. | 美国 | 10 | $656.2K | 汽车座椅零件 |
| Woodhaven Industries | 美国 | 2 | $175.4K | 汽车座椅零件 |
| Affordable Furniture Mfg. Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.8K | 汽车座椅零件、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤长毛绒织物 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 化纤长毛绒织物 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-27 | 拉链零件 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-27 | 拉链零件 | ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | LU'AN EURO AMERICAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 人造纤维无纺布70-150克 | LU'AN EURO AMERICAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $13.7K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $44.4K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $407 |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $537 |
| 2026-04-26 | 汽车座椅零件 | JINZHENG FURNITURE CO LTD | 美国 | $1.5K |