PAI Vietnam Dairy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 汽车座椅零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THUộC DA OU PAI VIệT NAM

166
进口笔数
228
出口笔数
$11.47M
进口金额
$14.90M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2023-11进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-01进口 $124.0K · 3 笔出口 $266.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.6K · 3 笔出口 $198.5K · 3 笔2024-06进口 $388.4K · 6 笔出口 $255.8K · 4 笔2024-07进口 $595.0K · 5 笔出口 $804.1K · 12 笔2024-08进口 $340.2K · 3 笔出口 $513.6K · 8 笔2024-09进口 $150.5K · 3 笔出口 $616.1K · 10 笔2024-10进口 $328.7K · 6 笔出口 $450.8K · 6 笔2024-11进口 $629.4K · 11 笔出口 $427.6K · 6 笔2024-12进口 $748.0K · 10 笔出口 $550.9K · 8 笔2025-01进口 $517.5K · 7 笔出口 $1.08M · 15 笔2025-02进口 $210.1K · 2 笔出口 $273.0K · 4 笔2025-03进口 $346.1K · 5 笔出口 $687.7K · 10 笔2025-04进口 $501.5K · 4 笔出口 $404.3K · 7 笔2025-05进口 $354.9K · 8 笔出口 $774.4K · 11 笔2025-06进口 $645.8K · 10 笔出口 $782.9K · 14 笔2025-07进口 $282.3K · 8 笔出口 $640.6K · 10 笔2025-08进口 $389.9K · 8 笔出口 $464.6K · 9 笔2025-09进口 $659.1K · 11 笔出口 $665.1K · 10 笔2025-10进口 $488.8K · 6 笔出口 $712.6K · 10 笔2025-11进口 $729.0K · 9 笔出口 $708.4K · 10 笔2025-12进口 $529.8K · 8 笔出口 $1.38M · 20 笔2026-01进口 $690.8K · 12 笔出口 $908.1K · 15 笔2026-02进口 $247.3K · 3 笔出口 $420.8K · 7 笔2026-03进口 $178.1K · 3 笔出口 $468.9K · 7 笔2026-04进口 $886.8K · 6 笔出口 $307.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $356 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 1 笔2023-11进口 $64.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-01进口 $124.0K · 3 笔出口 $266.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $225.6K · 3 笔出口 $198.5K · 3 笔2024-06进口 $388.4K · 6 笔出口 $255.8K · 4 笔2024-07进口 $595.0K · 5 笔出口 $804.1K · 12 笔2024-08进口 $340.2K · 3 笔出口 $513.6K · 8 笔2024-09进口 $150.5K · 3 笔出口 $616.1K · 10 笔2024-10进口 $328.7K · 6 笔出口 $450.8K · 6 笔2024-11进口 $629.4K · 11 笔出口 $427.6K · 6 笔2024-12进口 $748.0K · 10 笔出口 $550.9K · 8 笔2025-01进口 $517.5K · 7 笔出口 $1.08M · 15 笔2025-02进口 $210.1K · 2 笔出口 $273.0K · 4 笔2025-03进口 $346.1K · 5 笔出口 $687.7K · 10 笔2025-04进口 $501.5K · 4 笔出口 $404.3K · 7 笔2025-05进口 $354.9K · 8 笔出口 $774.4K · 11 笔2025-06进口 $645.8K · 10 笔出口 $782.9K · 14 笔2025-07进口 $282.3K · 8 笔出口 $640.6K · 10 笔2025-08进口 $389.9K · 8 笔出口 $464.6K · 9 笔2025-09进口 $659.1K · 11 笔出口 $665.1K · 10 笔2025-10进口 $488.8K · 6 笔出口 $712.6K · 10 笔2025-11进口 $729.0K · 9 笔出口 $708.4K · 10 笔2025-12进口 $529.8K · 8 笔出口 $1.38M · 20 笔2026-01进口 $690.8K · 12 笔出口 $908.1K · 15 笔2026-02进口 $247.3K · 3 笔出口 $420.8K · 7 笔2026-03进口 $178.1K · 3 笔出口 $468.9K · 7 笔2026-04进口 $886.8K · 6 笔出口 $307.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702815513
企查查编码QVNP12DNU5
成立日期2019-10-02
联系地址Thửa đất số 1715 -Tờ bản đồ số 17 Đường D19- KP3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THUỘC DA OU PAI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1715 -Tờ bản đồ số 17 Đường D19- KP3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0775316999
邮箱oupaivietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580137化纤长毛绒织物
960719其他拉链
960720拉链零件
560313人造纤维无纺布70-150克
560750合成纤维绳
600110长毛绒针织布
600192人造纤维绒布
580136雪尼尔织物
550810合成纤维缝纫线
580710机织标签

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
630493合成纤维装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$11.47M
美国14$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国228$14.90M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Jinzheng Furniture Co., Ltd.中国57$4.79M其他拉链、拉链零件
Haining Imagine Trading Co., Ltd.中国57$3.71M长毛绒针织布、人造纤维绒布
Zhejiang Jinzheng Textile Co., Ltd.中国24$2.26M化纤长毛绒织物、其他拉链
Nantong Tupelo International Trade Co., Ltd.中国9$431.7K雪尼尔织物、聚氨酯纺织物
LU'AN EURO AMERICAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国1$136.3K人造纤维无纺布70-150克、非家用缝纫机
Lu An Optima Leather Co., Ltd.中国1$134.0K人造纤维绒布
Woodhaven Furniture Industries, LLC美国7$723汽车座椅零件、其他纺织制品
Delta Furniture美国3$700汽车座椅零件
Wu Yide中国1$356雪尼尔织物、其他钢铁管件
Van Buren International Llc美国3$102汽车座椅零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Martins Tex International Pte. Ltd.新加坡80$5.83M汽车座椅零件、软垫木座椅
Jinzheng Furniture Co., Ltd.美国91$5.54M汽车座椅零件、合成纤维装饰品
Fusion Furniture美国25$1.60M汽车座椅零件
JINZHENG FURNITURE CO LTD中国香港19$1.11M汽车座椅零件、合成纤维装饰品
L & R Global Enterprise Inc.美国10$656.2K汽车座椅零件
Woodhaven Industries美国2$175.4K汽车座椅零件
Affordable Furniture Mfg. Co., Inc.美国1$1.8K汽车座椅零件、钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28化纤长毛绒织物ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$49.4K
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$9.2K
2026-04-28人造纤维无纺布70-150克ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$9.2K
2026-04-28化纤长毛绒织物ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$49.4K
2026-04-27拉链零件ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$63
2026-04-27其他拉链ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$198
2026-04-27其他拉链ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$198
2026-04-27拉链零件ZHEJIANG JINZHENG TEXTILE CO LTD中国$63
2026-04-23人造纤维无纺布70-150克LU'AN EURO AMERICAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$10.0K
2026-04-23人造纤维无纺布70-150克LU'AN EURO AMERICAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$10.9K

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$13.7K
2026-04-27汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$44.4K
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$1.5K
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$1.1K
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$1.4K
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$1.5K
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$407
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$2.2K
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$537
2026-04-26汽车座椅零件JINZHENG FURNITURE CO LTD美国$1.5K

相关企业 · 同类产品

PAI Vietnam Dairy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →