HN Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XNK HN

31
进口笔数
85
出口笔数
$924.6K
进口金额
$5.40M
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-10-22
最近出口
6
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.9K · 3 笔出口 $258.2K · 4 笔2024-08进口 $265.1K · 8 笔出口 $2.51M · 38 笔2024-09进口 $198.9K · 6 笔出口 $1.60M · 25 笔2024-10进口 $164.3K · 5 笔出口 $971.7K · 17 笔2024-11进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.9K · 3 笔出口 $258.2K · 4 笔2024-08进口 $265.1K · 8 笔出口 $2.51M · 38 笔2024-09进口 $198.9K · 6 笔出口 $1.60M · 25 笔2024-10进口 $164.3K · 5 笔出口 $971.7K · 17 笔2024-11进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300803293
企查查编码QVN5PVF8XQ
成立日期2022-01-26
联系地址Tổ 3, Đường Điện Biên, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK HN
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 3, Đường Điện Biên, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84977298988
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
190540烤面包制品
170490糖果
843880食品加工机械
180690其他含可可食品
381600耐火混合料
730619钢铁管线管
841981热饮食品加热设备
842240包装机械
080620葡萄干

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$924.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$4.90M
越南5$305.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国7$339.8K其他塑料制品、其他化学制剂
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国12$278.0K玩具模型、其他塑料制品
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$171.5K阀门龙头、车辆悬挂零件
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国1$68.2K轻型商用车轮胎、氧化铝
Hekou Hengtai Trading Co., Ltd.中国4$46.3K混合蔬菜、其他食品制剂
Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd.中国1$20.8K带壳栗子、其他食品制剂

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Runsheng Trading Co., Ltd.中国32$1.97M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Jingsheng Import & Export Co., Ltd.中国16$1.10M鲜榴莲、其他鲜果
He Kou Zhong Yao Import & Export Co., Ltd.中国9$588.6K鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Yuelang Agricultural Products Trading Co., Ltd.中国7$409.8K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd.中国4$267.9K干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉
Hekou Yongsheng Trading Co., Ltd.中国3$200.0K鲜榴莲
Yunnan Tianhuilong Import & Export Trade Co., Ltd.2$141.1K鲜榴莲
Hekou Haoyang Trading Co., Ltd.中国2$117.6K鲜榴莲
Yunnan Longguoyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$112.0K鲜榴莲
Hekou Jingsheng Import & Export Co., Ltd.越南1$71.2K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11糖果DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$53.2K
2024-11-04糖果GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$43.8K
2024-10-24食品加工机械HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD中国$2.3K
2024-10-24食品加工机械HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD中国$1.5K
2024-10-24食品加工机械HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD中国$362
2024-10-24热饮食品加热设备HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD中国$2.8K
2024-10-15其他干果GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$60.6K
2024-10-14糖果DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.0K
2024-10-11其他含可可食品DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$18.1K
2024-10-09其他干果GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$60.6K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$60.0K
2024-10-16鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$58.6K
2024-10-15鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$60.0K
2024-10-13鲜榴莲YUNNAN IONGGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$55.5K
2024-10-09鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$55.5K
2024-10-09鲜榴莲YUNNAN IONGGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$56.4K
2024-10-09鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$56.9K
2024-10-09鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD越南$51.1K
2024-10-09鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$59.7K
2024-10-09鲜榴莲HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD中国$59.0K

相关企业 · 同类产品

HN Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →