HN Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XNK HN
31
进口笔数
85
出口笔数
$924.6K
进口金额
$5.40M
出口金额
2024-11-11
最近进口
2024-10-22
最近出口
6
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300803293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PVF8XQ |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Tổ 3, Đường Điện Biên, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK HN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Đường Điện Biên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84977298988 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $924.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $4.90M |
| 越南 | 5 | $305.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $339.8K | 其他塑料制品、其他化学制剂 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $278.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.5K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.2K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Hekou Hengtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.3K | 混合蔬菜、其他食品制剂 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 带壳栗子、其他食品制剂 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Runsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.97M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Jingsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.10M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| He Kou Zhong Yao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $588.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yuelang Agricultural Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $409.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $267.9K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
| Hekou Yongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.0K | 鲜榴莲 |
| Yunnan Tianhuilong Import & Export Trade Co., Ltd. | 2 | $141.1K | 鲜榴莲 | |
| Hekou Haoyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.6K | 鲜榴莲 |
| Yunnan Longguoyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.0K | 鲜榴莲 |
| Hekou Jingsheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $71.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 糖果 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2024-11-04 | 糖果 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2024-10-24 | 食品加工机械 | HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-24 | 食品加工机械 | HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-24 | 食品加工机械 | HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $362 |
| 2024-10-24 | 热饮食品加热设备 | HEKOU HENGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-15 | 其他干果 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.6K |
| 2024-10-14 | 糖果 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-10-11 | 其他含可可食品 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-10-09 | 其他干果 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60.6K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-10-16 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $58.6K |
| 2024-10-15 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-10-13 | 鲜榴莲 | YUNNAN IONGGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | YUNNAN IONGGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 越南 | $51.1K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2024-10-09 | 鲜榴莲 | HEKOU YUELANG AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $59.0K |