Green Riverside Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 石英
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN RIVERSIDE
180
进口笔数
27
出口笔数
$6.38M
进口金额
$373.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-17
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110328731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1W3Q1W |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Quang, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN RIVERSIDE |
| 企业英文名称 | GREEN RIVERSIDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Quang, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84352569631 |
| 邮箱 | Greenriverside6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250610 | 石英 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $6.20M |
| 波兰 | 4 | $138.9K |
| 阿根廷 | 2 | $45.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $218.4K |
| 中国 | 9 | $149.1K |
| 美国 | 2 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fabulous Quartz Co., Ltd. | 中国 | 84 | $3.31M | 石英、加工大理石制品 |
| Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.09M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品 |
| Quanzhou Heros Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 28 | $958.4K | 加强石制瓦片、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Xiamen Fabulous Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 20 | $607.7K | 石英、其他水泥制品 |
| Putian Yucheng Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.6K | 其他不饱和聚酯、其他粘合剂≤1kg |
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.3K | 石英、切割大理石 |
| GFS B.V. | 波兰 | 3 | $86.6K | 冷冻鸡肉块 |
| Wegdam Food Link B.V. | 波兰 | 1 | $52.3K | 冷冻鸡肉块、肉制品及香肠 |
| GFS B.V. | 阿根廷 | 2 | $45.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Yantai Alto Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他矿物加工机床 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 14 | $213.3K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $135.9K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 1 | $13.2K | ||
| Tifa Granite Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 花岗岩制品 |
| Sin B Stone | 韩国 | 1 | $2.4K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Pyramid ETC Companies, LLC | 美国 | 1 | $2.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sunset Housing Group, LLC | 美国 | 1 | $1.4K | 其他水泥制品、不锈钢洗涤槽 |
| Sunset Housing Group, LLC | 越南 | 1 | $1.0K | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 石英 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-23 | 石英 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 加强石制瓦片 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-14 | 石英 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-14 | 石英 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-13 | 加强石制瓦片 | FABULOUS QUARTZ CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 花岗岩制品 | TIFA GRANITE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-09-17 | 花岗岩制品 | TIFA GRANITE CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-09-17 | 花岗岩制品 | TIFA GRANITE CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-04-06 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-04-06 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-03-26 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-26 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-03-08 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-03-08 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-02-15 | 花岗岩块/板 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |