Green Riverside Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 石英

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN RIVERSIDE

180
进口笔数
27
出口笔数
$6.38M
进口金额
$373.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-09-17
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $437.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.2K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 3 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-03进口 $197.0K · 4 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-04进口 $153.1K · 3 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-05进口 $130.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.2K · 9 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-07进口 $188.3K · 8 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-08进口 $327.1K · 7 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-09进口 $102.9K · 5 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-10进口 $287.3K · 6 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-11进口 $364.7K · 7 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-12进口 $324.2K · 8 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-01进口 $77.3K · 2 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-02进口 $316.1K · 3 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-03进口 $331.5K · 10 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-04进口 $152.4K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-05进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.2K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $254.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $425.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $437.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.2K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $104.2K · 3 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-03进口 $197.0K · 4 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-04进口 $153.1K · 3 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-05进口 $130.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.2K · 9 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-07进口 $188.3K · 8 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-08进口 $327.1K · 7 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-09进口 $102.9K · 5 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-10进口 $287.3K · 6 笔出口 $23.1K · 1 笔2024-11进口 $364.7K · 7 笔出口 $38.5K · 2 笔2024-12进口 $324.2K · 8 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-01进口 $77.3K · 2 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-02进口 $316.1K · 3 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-03进口 $331.5K · 10 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-04进口 $152.4K · 3 笔出口 $16.0K · 1 笔2025-05进口 $133.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $70.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $177.2K · 4 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $254.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $425.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $437.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110328731
企查查编码QVNE1W3Q1W
成立日期2023-04-20
联系地址Thôn Thanh Quang, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN RIVERSIDE
企业英文名称GREEN RIVERSIDE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Quang, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84352569631
邮箱Greenriverside6868@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本96.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250610石英
250590其他天然砂
681099其他水泥制品
680291加工大理石制品
681019加强石制瓦片
680422陶瓷磨轮
732690其他钢铁制品
320611二氧化钛颜料
020714冷冻鸡肉块
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
251612花岗岩块/板
680293花岗岩制品
440122非针叶燃料木片
680223简单切割花岗岩
691010瓷制卫生洁具
732410不锈钢洗涤槽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国174$6.20M
波兰4$138.9K
阿根廷2$45.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$218.4K
中国9$149.1K
美国2$3.6K
韩国1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fabulous Quartz Co., Ltd.中国84$3.31M石英、加工大理石制品
Shishi Guangyu Shangtong International Trade Co., Ltd.中国34$1.09M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品
Quanzhou Heros Supply Chain Co., Ltd.中国28$958.4K加强石制瓦片、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Xiamen Fabulous Building Materials Co., Ltd.中国20$607.7K石英、其他水泥制品
Putian Yucheng Chemistry Co., Ltd.中国4$105.6K其他不饱和聚酯、其他粘合剂≤1kg
Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$96.3K石英、切割大理石
GFS B.V.波兰3$86.6K冷冻鸡肉块
Wegdam Food Link B.V.波兰1$52.3K冷冻鸡肉块、肉制品及香肠
GFS B.V.阿根廷2$45.2K冷冻鸡肉块
Yantai Alto Machinery Technology Co., Ltd.中国1$18.2K其他矿物加工机床

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.越南14$213.3K切割大理石块、石灰质建筑石料
Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国8$135.9K切割大理石块、石灰质建筑石料
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c1$13.2K
Tifa Granite Co., Ltd.越南1$4.1K花岗岩制品
Sin B Stone韩国1$2.4K天然石材铺路石、花岗岩制品
Pyramid ETC Companies, LLC美国1$2.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Sunset Housing Group, LLC美国1$1.4K其他水泥制品、不锈钢洗涤槽
Sunset Housing Group, LLC越南1$1.0K瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24加强石制瓦片FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$14.1K
2026-04-24加强石制瓦片FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$14.1K
2026-04-23石英FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$36.4K
2026-04-23石英FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$36.4K
2026-04-23加强石制瓦片FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$14.1K
2026-04-23加强石制瓦片FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$14.1K
2026-04-14石英FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$54.6K
2026-04-14石英FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$54.6K
2026-04-13加强石制瓦片FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$28.0K
2026-04-13加强石制瓦片FABULOUS QUARTZ CO LTD中国$28.0K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17花岗岩制品TIFA GRANITE CO LTD越南$3.3K
2025-09-17花岗岩制品TIFA GRANITE CO LTD越南$179
2025-09-17花岗岩制品TIFA GRANITE CO LTD越南$643
2025-04-06花岗岩块/板XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.4K
2025-04-06花岗岩块/板XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.5K
2025-03-26花岗岩块/板XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$3.7K
2025-03-26花岗岩块/板XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$5.6K
2025-03-08花岗岩块/板XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$4.4K
2025-03-08花岗岩块/板XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$5.0K
2025-02-15花岗岩块/板XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.1K

相关企业 · 同类产品

Green Riverside Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →