Hong Zhen Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 917 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì HONG ZHEN

66
进口笔数
917
出口笔数
$2.87M
进口金额
$3.45M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 5 笔2023-09进口 $81.4K · 3 笔出口 $78.0K · 17 笔2023-10进口 $56.9K · 1 笔出口 $34.5K · 16 笔2023-11进口 $126.4K · 4 笔出口 $37.9K · 17 笔2023-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $33.4K · 25 笔2024-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $57.0K · 23 笔2024-02进口 $54.5K · 1 笔出口 $54.2K · 19 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $114.0K · 26 笔2024-04进口 $120.3K · 2 笔出口 $71.8K · 19 笔2024-05进口 $170.4K · 4 笔出口 $114.8K · 27 笔2024-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $75.3K · 23 笔2024-07进口 $189.3K · 3 笔出口 $90.5K · 25 笔2024-08进口 $136.7K · 2 笔出口 $100.1K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 21 笔2024-10进口 $157.6K · 3 笔出口 $48.7K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 22 笔2024-12进口 $153.7K · 2 笔出口 $59.4K · 17 笔2025-01进口 $58.4K · 2 笔出口 $57.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 20 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $72.7K · 25 笔2025-04进口 $91.3K · 1 笔出口 $120.7K · 36 笔2025-05进口 $73.1K · 2 笔出口 $132.4K · 35 笔2025-06进口 $147.8K · 2 笔出口 $159.7K · 34 笔2025-07进口 $58.4K · 1 笔出口 $178.8K · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 35 笔2025-09进口 $88.4K · 1 笔出口 $243.9K · 40 笔2025-10进口 $86.9K · 1 笔出口 $133.2K · 34 笔2025-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $88.3K · 30 笔2025-12进口 $172.3K · 2 笔出口 $117.5K · 36 笔2026-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $119.4K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 35 笔2026-04进口 $126.5K · 1 笔出口 $130.8K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 5 笔2023-09进口 $81.4K · 3 笔出口 $78.0K · 17 笔2023-10进口 $56.9K · 1 笔出口 $34.5K · 16 笔2023-11进口 $126.4K · 4 笔出口 $37.9K · 17 笔2023-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $33.4K · 25 笔2024-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $57.0K · 23 笔2024-02进口 $54.5K · 1 笔出口 $54.2K · 19 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $114.0K · 26 笔2024-04进口 $120.3K · 2 笔出口 $71.8K · 19 笔2024-05进口 $170.4K · 4 笔出口 $114.8K · 27 笔2024-06进口 $31.7K · 1 笔出口 $75.3K · 23 笔2024-07进口 $189.3K · 3 笔出口 $90.5K · 25 笔2024-08进口 $136.7K · 2 笔出口 $100.1K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 21 笔2024-10进口 $157.6K · 3 笔出口 $48.7K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 22 笔2024-12进口 $153.7K · 2 笔出口 $59.4K · 17 笔2025-01进口 $58.4K · 2 笔出口 $57.2K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 20 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $72.7K · 25 笔2025-04进口 $91.3K · 1 笔出口 $120.7K · 36 笔2025-05进口 $73.1K · 2 笔出口 $132.4K · 35 笔2025-06进口 $147.8K · 2 笔出口 $159.7K · 34 笔2025-07进口 $58.4K · 1 笔出口 $178.8K · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 35 笔2025-09进口 $88.4K · 1 笔出口 $243.9K · 40 笔2025-10进口 $86.9K · 1 笔出口 $133.2K · 34 笔2025-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $88.3K · 30 笔2025-12进口 $172.3K · 2 笔出口 $117.5K · 36 笔2026-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $119.4K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.0K · 35 笔2026-04进口 $126.5K · 1 笔出口 $130.8K · 33 笔

工商档案

企业注册号3702736043
企查查编码QVNCVD97Y1
成立日期2019-01-10
联系地址Lô CN11 ô số 2, đường N6, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ HONG ZHEN
企业英文名称HONG ZHEN PACKAGING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN11 ô số 2, đường N6, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743802478
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
392119其他泡沫塑料
847780其他橡塑机械
390190其他乙烯聚合物
320649其他着色制剂
842010非金属滚压机
845380皮革加工机械
845390皮革机械零件
8477908477机器零件
847982混合机

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
480810瓦楞纸板
481710纸信封
392111苯乙烯泡沫塑料板
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯27$1.36M
新西兰13$985.1K
中国22$414.1K
阿联酋2$83.2K
马来西亚2$27.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南847$3.17M
中国香港66$268.3K
中国2$8.5K
新加坡2$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rong Sheng Grouping Co., Ltd.阿联酋27$1.89M低密度聚乙烯
Rong Sheng Grouping Co., Ltd.中国12$399.0K低密度聚乙烯
RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.塞舌尔3$209.6K低密度聚乙烯
Fagerdala (Shanghai) Polymers Co., Ltd.中国13$157.5K其他泡沫塑料、其他塑料制品
Rong Sheng Grouping Co., Ltd.沙特阿拉伯1$60.9K低密度聚乙烯
Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd.中国3$54.2K其他钢铁制品、泵及压缩机零件
Vanwell International Co., Ltd.中国1$32.2K轻质无纺布、钢铁钉及U形钉
TotalEnergies Petrochemicals Hong Kong Limited中国2$27.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
HONGKONG CANSON TRADE LTD中国香港1$17.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai Venus Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$14.2K其他橡塑机械、混合机

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南414$2.21M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南200$660.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd.越南108$166.1K静止变流器、瓦楞纸箱
E Hwa Chemical Co., Ltd.越南36$102.9K非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南43$88.7K其他塑料制品、机器刷子部件
Zylux Vietnam Co., Ltd.越南34$74.7K其他塑料制品、处理器及控制器
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南18$55.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Fagerdala Singapore Pte. Ltd.新加坡15$25.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$22.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南18$9.9K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.中国$63.2K
2026-04-03低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.中国$63.2K
2026-01-28低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.阿联酋$27.7K
2026-01-13低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.阿联酋$55.4K
2025-12-29低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.新西兰$85.4K
2025-12-03低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.新西兰$29.0K
2025-12-03低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.新西兰$57.9K
2025-11-078477机器零件HONGKONG CANSON TRADE LTD中国$17.3K
2025-11-05其他家用电动热器SUZHOU WIRE ELECTRIC TECHNOLOGY中国$430
2025-10-15低密度聚乙烯RONG SHENG GROUPING CO.,LTD.新西兰$86.9K

出口(共 917)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$684
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$480
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$40
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$581
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$92
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$253
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$455
2026-04-28其他泡沫塑料BROVAC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$455
2026-04-27瓦楞纸板BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$575
2026-04-27其他塑料制品BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$116

相关企业 · 同类产品

Hong Zhen Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →