T Metal Box Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN T METAL BOX
5
进口笔数
0
出口笔数
$127.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314753332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T9FV7K |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Số 55 Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T METAL BOX |
| 企业英文名称 | T METAL BOX CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842822435576 |
| 邮箱 | info@tmb.com.vn |
| 官网 | www.tmb.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $94.8K |
| 中国台湾 | 2 | $21.5K |
| 中国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metal One Corporation | 越南 | 2 | $94.8K | 10mm以上热轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Tianjin Jindinghe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $28.8K | 镀锡钢板 |
| Shyang Sang Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 镀锡钢板、镀涂钢板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | SHYANG SANG STEEL CO LTD | 中国台湾 | $44 |
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | SHYANG SANG STEEL CO LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $20.0K |
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $21.6K |
| 2023-12-21 | 镀铬钢板 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $17.5K |
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | TIANJIN JINDINGHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2023-12-21 | 镀铬钢板 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $18.8K |
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | TIANJIN JINDINGHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $8.8K |
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | TIANJIN JINDINGHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2023-12-21 | 镀锡钢板 | METAL ONE CORP ORATION | 日本 | $16.9K |