Thua Thien Hue Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư THừA THIêN HUế
108
进口笔数
50
出口笔数
$1.51M
进口金额
$2.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
19
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300101484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61QDTGB |
| 成立日期 | 2004-10-15 |
| 联系地址 | Số 93 An Dương Vương, Phường An Cựu, Thành phố Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ THỪA THIÊN HUẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Sản xuất thực phẩm, thực phẩm công nghệ, thuỷ hải sản Khai thác, chế biến khoáng sản, đá, cát, sỏi Sản xuất hàng nông, lâm sản Xuất khẩu lao động Trồng trọt cây nông nghiệp, chăn nuôi gia súc 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02343819326 |
| 邮箱 | unimex_hue@dng.vnn.vn |
| 传真 | 02343819325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,612.9939亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.27M |
| 韩国 | 36 | $110.4K |
| 泰国 | 3 | $90.6K |
| 越南 | 10 | $28.6K |
| 日本 | 1 | $9.2K |
| 中国香港 | 2 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $1.23M |
| 瑞典 | 4 | $692.5K |
| 英国 | 6 | $378.8K |
| 中国香港 | 3 | $81.8K |
| 美国 | 2 | $23.7K |
| 中国 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texway International Trade Ltd. | 中国 | 6 | $430.6K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| MAKNMAX | 中国 | 6 | $169.8K | 染色合成针织布、染色化纤棉布 |
| DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | 9 | $127.8K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| f3088891ef70048bfdc9e8ef87c81743 | 6 | $121.9K | ||
| Daenong Apparel | 中国 | 6 | $73.4K | 棉毛圈织物、染色棉针织布 |
| Daenong Apparel Corp. | 中国 | 25 | $73.4K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Daenong Apparel Corp. | 韩国 | 22 | $53.6K | 印刷标签、机织标签 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $32.2K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Aion International | 韩国 | 7 | $27.2K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Dae Nong Apparel | 越南 | 6 | $23.9K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sport Innovation Texway Ltd. | 瑞典 | 4 | $692.5K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | 12 | $436.5K | 印刷标签、棉针织T恤及背心 |
| Daenong Apparel Corp. | 韩国 | 13 | $429.5K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Texway International Trade Ltd. | 英国 | 6 | $378.8K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Maknmax | 韩国 | 5 | $254.1K | 非棉针织背心、男棉裤 |
| Texway International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $81.8K | 男式化纤裤、其他纺织大衣 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.9K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Aion International | 韩国 | 2 | $54.1K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| TNK Global Inc. | 美国 | 2 | $23.7K | 化纤针织服装、其他针织服装 |
| Daenong Apparel Corp. | 中国 | 1 | $19.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $38 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $91 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $38 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | DAENONG APPAREL CORP | 越南 | $497 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | S & W CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-29 | 非棉刺绣品 | S & W CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $91 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | S & W CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | DAENONG APPAREL CORP | 越南 | $274 |
| 2026-04-29 | 机织标签 | DAENONG APPAREL CORP | 越南 | $274 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-13 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-10 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $105 |
| 2026-04-10 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $775 |
| 2026-04-10 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $162 |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 棉针织T恤及背心 | DAENONG APPAREL CORP | 韩国 | $2.7K |