HB Ha Noi Technology Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Kỹ Thuật Hb Hà Nội
23
进口笔数
0
出口笔数
$144.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106822289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7X0GBD |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT HB HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HB HA NOI TECHNOLOGY TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84981823299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 903120 | 测试台 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $133.8K |
| 意大利 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jugao CNC Machine Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | 数控金属成形机、机床零件 |
| Laizhou Lyric Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Suzhou Aries Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 激光机床、机床零件 |
| Guangzhou Durowelder Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 非自动电阻焊机、自动电阻焊机 |
| Jinan Panso CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 可互换冲压工具、激光机床 |
| Comec S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.8K | 机床零件、非数控平面磨床 |
| Nanyang Nantai Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 测试台、柴油机零件 |
| HUATEC GROUP CORP ORATION | 中国香港 | 2 | $6.5K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| YUKEN Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 高压塑料软管、其他钢铁管件 |
| Aotai Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 其他金属加工机床、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 测试台 | NANYANG NANTAI TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-23 | 非数控磨床 | COMEC SRL | 意大利 | $6.0K |
| 2025-12-23 | 其他金属车床 | COMEC SRL | 意大利 | $3.7K |
| 2025-12-16 | 液压压力机 | YUKEN TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-13 | 万用表 | WORK SHOP SRL A SOCIO UNICO | 中国 | $676 |
| 2025-12-12 | 记录仪器 | WUHAN UHV POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-20 | 其他气泵 | KUNSHAN ABAMA MECHANICAL & ELECTRICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $178 |
| 2025-09-03 | 电力控制板 | REACH IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $635 |
| 2025-09-03 | 电力控制板 | REACH IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $400 |
| 2025-09-03 | 静止变流器 | REACH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $218 |