Thai Duong Elevator Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 医用家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHIKARA THáI DươNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$58.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109542184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ4JQ98 |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 35 Đường Vào Ga, Tổ Dân phố số 10, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIKARA THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG LHM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 Đường Vào Ga, Tổ Dân phố số 10, Phường Phú La(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84865949896 |
| 邮箱 | chikaratd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Boshikang Medical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.6K | 医用家具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $928 |
| 2024-05-22 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-22 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $738 |
| 2024-05-22 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-05-22 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-01-25 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-25 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-25 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-25 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-25 | 医用家具 | HENGSHUI BOSHIKANG MEDICAL EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |