Vietnam Toso Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TOSO VIệT NAM
- 邮箱22
- Instagram1
- YouTube1
2
进口笔数
0
出口笔数
$161.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108170769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSYF817 |
| 成立日期 | 2018-02-27 |
| 联系地址 | FOMEX Building, Số 2/68 Lưu Hữu Phước, Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIAS FNB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 TT7, Foresa 2, Xuân Phương Tasco, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84989123181 |
| 邮箱 | info@toso.com.vn |
| 官网 | toso.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $134.8K |
| 中国 | 1 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPX FLOW TECHNOLOGY DANMARK A/S | 丹麦 | 1 | $134.8K | 乳品机械、乳品机械零件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.3K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 食品加工机械 | SPX FLOW TECHNOLOGY DANMARK A/S | 丹麦 | $134.8K |
| 2025-05-13 | 工业干燥机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-13 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $198 |
| 2025-05-13 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $436 |
| 2025-05-13 | 工业干燥机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $813 |
| 2025-05-13 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $198 |
| 2025-05-13 | 其他气泵 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-13 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $436 |
| 2025-05-13 | 其他气泵 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $12.2K |