Binh Minh Trading & Mechanical Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,416 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng, Cơ Khí Và Thương Mại Bình Minh

259
进口笔数
1,416
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-09进口 $8.1K · 5 笔出口 $21.1K · 15 笔2023-10进口 $14.9K · 5 笔出口 $76.3K · 28 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $63.4K · 31 笔2023-12进口 $7.6K · 5 笔出口 $70.1K · 30 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $103.2K · 35 笔2024-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $94.3K · 27 笔2024-03进口 $66.8K · 10 笔出口 $153.9K · 35 笔2024-04进口 $71.9K · 6 笔出口 $77.9K · 34 笔2024-05进口 $13.9K · 6 笔出口 $92.0K · 34 笔2024-06进口 $18.5K · 5 笔出口 $86.0K · 33 笔2024-07进口 $56.9K · 14 笔出口 $115.7K · 36 笔2024-08进口 $458.2K · 8 笔出口 $110.5K · 27 笔2024-09进口 $38.0K · 6 笔出口 $148.8K · 36 笔2024-10进口 $9.5K · 7 笔出口 $88.0K · 29 笔2024-11进口 $11.2K · 8 笔出口 $130.3K · 36 笔2024-12进口 $47.0K · 5 笔出口 $81.1K · 32 笔2025-01进口 $224.6K · 6 笔出口 $183.4K · 45 笔2025-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $121.5K · 38 笔2025-03进口 $24.7K · 6 笔出口 $128.4K · 45 笔2025-04进口 $67.8K · 11 笔出口 $130.0K · 36 笔2025-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $80.7K · 41 笔2025-06进口 $190.8K · 5 笔出口 $282.3K · 43 笔2025-07进口 $195.6K · 6 笔出口 $347.1K · 45 笔2025-08进口 $153.6K · 7 笔出口 $470.5K · 47 笔2025-09进口 $423.6K · 15 笔出口 $379.0K · 46 笔2025-10进口 $595.5K · 14 笔出口 $715.7K · 60 笔2025-11进口 $200.6K · 12 笔出口 $335.2K · 35 笔2025-12进口 $366.2K · 11 笔出口 $443.7K · 51 笔2026-01进口 $203.8K · 10 笔出口 $540.4K · 101 笔2026-02进口 $102.3K · 7 笔出口 $151.4K · 18 笔2026-03进口 $173.8K · 12 笔出口 $448.3K · 52 笔2026-04进口 $300.6K · 10 笔出口 $264.7K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 1 笔出口 $11.0K · 3 笔2023-09进口 $8.1K · 5 笔出口 $21.1K · 15 笔2023-10进口 $14.9K · 5 笔出口 $76.3K · 28 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $63.4K · 31 笔2023-12进口 $7.6K · 5 笔出口 $70.1K · 30 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $103.2K · 35 笔2024-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $94.3K · 27 笔2024-03进口 $66.8K · 10 笔出口 $153.9K · 35 笔2024-04进口 $71.9K · 6 笔出口 $77.9K · 34 笔2024-05进口 $13.9K · 6 笔出口 $92.0K · 34 笔2024-06进口 $18.5K · 5 笔出口 $86.0K · 33 笔2024-07进口 $56.9K · 14 笔出口 $115.7K · 36 笔2024-08进口 $458.2K · 8 笔出口 $110.5K · 27 笔2024-09进口 $38.0K · 6 笔出口 $148.8K · 36 笔2024-10进口 $9.5K · 7 笔出口 $88.0K · 29 笔2024-11进口 $11.2K · 8 笔出口 $130.3K · 36 笔2024-12进口 $47.0K · 5 笔出口 $81.1K · 32 笔2025-01进口 $224.6K · 6 笔出口 $183.4K · 45 笔2025-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $121.5K · 38 笔2025-03进口 $24.7K · 6 笔出口 $128.4K · 45 笔2025-04进口 $67.8K · 11 笔出口 $130.0K · 36 笔2025-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $80.7K · 41 笔2025-06进口 $190.8K · 5 笔出口 $282.3K · 43 笔2025-07进口 $195.6K · 6 笔出口 $347.1K · 45 笔2025-08进口 $153.6K · 7 笔出口 $470.5K · 47 笔2025-09进口 $423.6K · 15 笔出口 $379.0K · 46 笔2025-10进口 $595.5K · 14 笔出口 $715.7K · 60 笔2025-11进口 $200.6K · 12 笔出口 $335.2K · 35 笔2025-12进口 $366.2K · 11 笔出口 $443.7K · 51 笔2026-01进口 $203.8K · 10 笔出口 $540.4K · 101 笔2026-02进口 $102.3K · 7 笔出口 $151.4K · 18 笔2026-03进口 $173.8K · 12 笔出口 $448.3K · 52 笔2026-04进口 $300.6K · 10 笔出口 $264.7K · 43 笔

工商档案

企业注册号0102676196
企查查编码QVNX37YNXQ
成立日期2008-03-11
联系地址Số 69, ngách 2, ngõ Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC BÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-2-1a và B2-2-2a1, Khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+842437805296
邮箱sales1@binhminhtmc.com
传真+842437805303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
760421铝合金型材
390791其他不饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
761699其他铝制品
390230丙烯共聚物
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
848360离合器联轴器
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$2.01M
日本141$1.71M
越南39$467.9K
新西兰16$2.3K
韩国15$1.2K
以色列2$1.2K
沙特阿拉伯1$324
泰国3$257
印度尼西亚1$248
阿联酋1$201

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南473$4.21M
日本840$2.51M
美国44$124.4K
以色列27$65.7K
中国香港14$55.1K
菲律宾1$35.4K
南非5$18.0K
韩国4$15.8K
新加坡16$14.4K
德国2$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Co., Ltd.中国52$1.84M其他铜制品
Yamazen Corporation日本3$925.6K其他钢铁制品、机床零件附件
Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本62$655.9K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南24$261.9K其他铝制品、铝合金型材
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南2$134.0K其他塑料制品、电气信号装置
SSK Global Co., Ltd.日本2$78.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国8$55.0K铝合金型材、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南3$13.8K铝合金型材、铝合金型材
ONTEC Co., Ltd.日本79$12.6K聚丙烯聚合物、其他不饱和聚酯
Kurimoto Co., Ltd.日本2$887聚丙烯聚合物、ABS共聚物

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南127$2.22M其他铜制品、其他铝制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南161$1.20M其他钢铁制品、其他塑料制品
ONTEC Co., Ltd.日本192$611.1K其他塑料制品、其他铝制品
S Vance Ltd日本125$440.4K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Kurimoto Co., Ltd.日本113$375.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Tateyama Machine Co., Ltd.日本203$338.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南56$284.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
S-Vance Ltd.日本42$206.1K其他钢铁制品、其他烯烃聚合物
BConduct HK Ltd.中国29$132.4K其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Takeishi Alloytool Co., Ltd.日本46$34.1K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-28非螺纹钢销Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-28非螺纹钢销Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-28非螺纹钢销Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$3.8K
2026-04-23其他钢铁制品Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-23其他钢铁制品Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-23其他钢铁制品Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-23其他钢铁制品Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-23其他钢铁制品Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-23其他钢铁制品Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$1.4K

出口(共 1,416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$85
2026-04-28其他钢铁制品Kurimoto Co., Ltd.日本$475
2026-04-28其他钢铁制品Kurimoto Co., Ltd.日本$475
2026-04-28其他钢铁制品Kurimoto Co., Ltd.日本$86
2026-04-28其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$100
2026-04-28非螺纹垫圈POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$13
2026-04-28其他钢铁制品DAIWA VIETNAM LTD越南$708
2026-04-28其他钢铁制品Kurimoto Co., Ltd.日本$86
2026-04-28其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$298
2026-04-28其他钢铁制品Kurimoto Co., Ltd.日本$475

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Trading & Mechanical Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →