Binh Minh Trading & Mechanical Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,505 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng, Cơ Khí Và Thương Mại Bình Minh

303
进口笔数
1,505
出口笔数
$5.51M
进口金额
$7.65M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
37
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $727.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $63.4K · 31 笔2023-12进口 $7.6K · 5 笔出口 $70.1K · 30 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $103.2K · 35 笔2024-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $94.3K · 27 笔2024-03进口 $66.8K · 10 笔出口 $153.9K · 35 笔2024-04进口 $71.9K · 6 笔出口 $77.9K · 34 笔2024-05进口 $13.9K · 6 笔出口 $92.0K · 34 笔2024-06进口 $18.5K · 5 笔出口 $86.0K · 33 笔2024-07进口 $56.9K · 14 笔出口 $115.7K · 36 笔2024-08进口 $458.2K · 8 笔出口 $110.5K · 27 笔2024-09进口 $38.0K · 6 笔出口 $148.8K · 36 笔2024-10进口 $9.5K · 7 笔出口 $88.0K · 29 笔2024-11进口 $11.2K · 8 笔出口 $130.3K · 36 笔2024-12进口 $47.0K · 5 笔出口 $81.1K · 32 笔2025-01进口 $224.6K · 6 笔出口 $183.4K · 45 笔2025-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $121.5K · 38 笔2025-03进口 $24.7K · 6 笔出口 $128.4K · 45 笔2025-04进口 $67.8K · 11 笔出口 $130.0K · 36 笔2025-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $80.7K · 41 笔2025-06进口 $190.8K · 5 笔出口 $282.3K · 43 笔2025-07进口 $195.6K · 6 笔出口 $347.1K · 45 笔2025-08进口 $153.6K · 7 笔出口 $470.5K · 47 笔2025-09进口 $423.6K · 15 笔出口 $379.0K · 46 笔2025-10进口 $595.5K · 14 笔出口 $715.7K · 60 笔2025-11进口 $200.6K · 12 笔出口 $335.2K · 35 笔2025-12进口 $366.2K · 11 笔出口 $443.7K · 51 笔2026-01进口 $203.8K · 10 笔出口 $540.4K · 101 笔2026-02进口 $102.3K · 7 笔出口 $151.4K · 18 笔2026-03进口 $173.8K · 12 笔出口 $448.3K · 52 笔2026-04进口 $300.6K · 10 笔出口 $264.7K · 43 笔2026-05进口 $727.0K · 15 笔出口 $305.6K · 30 笔2026-06进口 $122.9K · 5 笔出口 $139.8K · 30 笔2026-07进口 $424.9K · 19 笔出口 $147.0K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-11进口 $13.1K · 3 笔出口 $63.4K · 31 笔2023-12进口 $7.6K · 5 笔出口 $70.1K · 30 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $103.2K · 35 笔2024-02进口 $8.8K · 4 笔出口 $94.3K · 27 笔2024-03进口 $66.8K · 10 笔出口 $153.9K · 35 笔2024-04进口 $71.9K · 6 笔出口 $77.9K · 34 笔2024-05进口 $13.9K · 6 笔出口 $92.0K · 34 笔2024-06进口 $18.5K · 5 笔出口 $86.0K · 33 笔2024-07进口 $56.9K · 14 笔出口 $115.7K · 36 笔2024-08进口 $458.2K · 8 笔出口 $110.5K · 27 笔2024-09进口 $38.0K · 6 笔出口 $148.8K · 36 笔2024-10进口 $9.5K · 7 笔出口 $88.0K · 29 笔2024-11进口 $11.2K · 8 笔出口 $130.3K · 36 笔2024-12进口 $47.0K · 5 笔出口 $81.1K · 32 笔2025-01进口 $224.6K · 6 笔出口 $183.4K · 45 笔2025-02进口 $33.1K · 7 笔出口 $121.5K · 38 笔2025-03进口 $24.7K · 6 笔出口 $128.4K · 45 笔2025-04进口 $67.8K · 11 笔出口 $130.0K · 36 笔2025-05进口 $30.7K · 10 笔出口 $80.7K · 41 笔2025-06进口 $190.8K · 5 笔出口 $282.3K · 43 笔2025-07进口 $195.6K · 6 笔出口 $347.1K · 45 笔2025-08进口 $153.6K · 7 笔出口 $470.5K · 47 笔2025-09进口 $423.6K · 15 笔出口 $379.0K · 46 笔2025-10进口 $595.5K · 14 笔出口 $715.7K · 60 笔2025-11进口 $200.6K · 12 笔出口 $335.2K · 35 笔2025-12进口 $366.2K · 11 笔出口 $443.7K · 51 笔2026-01进口 $203.8K · 10 笔出口 $540.4K · 101 笔2026-02进口 $102.3K · 7 笔出口 $151.4K · 18 笔2026-03进口 $173.8K · 12 笔出口 $448.3K · 52 笔2026-04进口 $300.6K · 10 笔出口 $264.7K · 43 笔2026-05进口 $727.0K · 15 笔出口 $305.6K · 30 笔2026-06进口 $122.9K · 5 笔出口 $139.8K · 30 笔2026-07进口 $424.9K · 19 笔出口 $147.0K · 29 笔

工商档案

企业注册号0102676196
企查查编码QVNX37YNXQ
成立日期2008-03-11
联系地址Số 69, ngách 2, ngõ Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH TRADING AND MECHANICAL, CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-2-1a và B2-2-2a1, Khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+842437805296
邮箱sales1@binhminhtmc.com
传真+842437805303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
390210聚丙烯聚合物
732690其他钢铁制品
760421铝合金型材
390791其他不饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
761699其他铝制品
390230丙烯共聚物
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
730729不锈钢管配件
731824非螺纹钢销
848360离合器联轴器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$2.63M
日本162$2.17M
越南48$647.0K
新加坡2$48.9K
泰国4$2.7K
新西兰16$2.3K
韩国17$1.3K
美国2$1.2K
以色列2$1.2K
沙特阿拉伯1$324

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南485$4.42M
日本887$2.66M
美国67$242.1K
以色列27$65.7K
中国香港14$55.1K
菲律宾1$35.4K
韩国6$27.0K
马来西亚3$21.7K
南非6$19.1K
新加坡16$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南56$1.97M8471机器零件、其他铜制品
Yamazen Corporation中国4$1.07M其他钢铁制品、机床零件附件
Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本70$844.6K非螺纹钢销、其他钢铁制品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南26$287.5K其他铝制品、铝合金型材
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南4$287.4K其他塑料制品、电气信号装置
SSK Global Co., Ltd.越南6$207.8K木制工具部件、其他钢铁制品
Dongguan Huayue Metal Co., Ltd.中国2$82.0K金属加工机刀、10mm以上热轧钢板
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国8$55.0K铝合金型材、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南8$55.0K铝合金型材、铝合金型材
ONTEC Co., Ltd.日本88$13.7K聚丙烯聚合物、其他不饱和聚酯

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南131$2.36M其他铜制品、其他铝制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南161$1.20M其他钢铁制品、其他塑料制品
ONTEC Co., Ltd.日本203$631.4K其他塑料制品、其他铝制品
S Vance Ltd日本125$440.4K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Kurimoto Co., Ltd.日本117$386.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Tateyama Machine Co., Ltd.日本204$339.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南56$284.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
S-Vance Ltd.日本47$221.1K其他钢铁制品、其他烯烃聚合物
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南45$99.2K大功率晶体管、氢
Takeishi Alloytool Co., Ltd.日本50$38.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他铝制品LAM RESEARCH INTERNATIONAL S越南$7.7K
2026-07-27初级形态聚酰胺ONTEC Co., Ltd.日本$109
2026-07-24聚丙烯聚合物ONTEC Co., Ltd.韩国$35
2026-07-24聚丙烯聚合物ONTEC Co., Ltd.日本$95
2026-07-22其他铜制品Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation中国$9.2K
2026-07-20功能机器零件Dongguan Huayue Metal Co., Ltd.中国$31.0K
2026-07-20非螺纹钢销Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$623
2026-07-20功能机器零件Dongguan Huayue Metal Co., Ltd.中国$21.0K
2026-07-18聚丙烯聚合物ONTEC Co., Ltd.韩国$69
2026-07-16其他钢铁制品Matsuoka Tekkosho Co., Ltd.日本$1.4K

出口(共 1,505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铜制品Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-31其他铜制品Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-31其他铜制品Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-31其他铝制品Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他钢铁制品Rugged Video LLC美国$6.8K
2026-07-31其他铝制品Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$85
2026-07-31其他铜制品Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-31其他铝制品Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-30其他塑料制品ONTEC Co., Ltd.日本$577
2026-07-28其他钢铁制品Takeishi Alloytool Co., Ltd.日本$110

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Trading & Mechanical Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →