Binh Minh Trading & Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,416 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng, Cơ Khí Và Thương Mại Bình Minh
259
进口笔数
1,416
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102676196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX37YNXQ |
| 成立日期 | 2008-03-11 |
| 联系地址 | Số 69, ngách 2, ngõ Thái Thịnh 1, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-2-1a và B2-2-2a1, Khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +842437805296 |
| 邮箱 | sales1@binhminhtmc.com |
| 传真 | +842437805303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $2.01M |
| 日本 | 141 | $1.71M |
| 越南 | 39 | $467.9K |
| 新西兰 | 16 | $2.3K |
| 韩国 | 15 | $1.2K |
| 以色列 | 2 | $1.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $324 |
| 泰国 | 3 | $257 |
| 印度尼西亚 | 1 | $248 |
| 阿联酋 | 1 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 473 | $4.21M |
| 日本 | 840 | $2.51M |
| 美国 | 44 | $124.4K |
| 以色列 | 27 | $65.7K |
| 中国香港 | 14 | $55.1K |
| 菲律宾 | 1 | $35.4K |
| 南非 | 5 | $18.0K |
| 韩国 | 4 | $15.8K |
| 新加坡 | 16 | $14.4K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.84M | 其他铜制品 |
| Yamazen Corporation | 日本 | 3 | $925.6K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | 62 | $655.9K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $261.9K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $134.0K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| SSK Global Co., Ltd. | 日本 | 2 | $78.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $55.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.8K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| ONTEC Co., Ltd. | 日本 | 79 | $12.6K | 聚丙烯聚合物、其他不饱和聚酯 |
| Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | 2 | $887 | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 127 | $2.22M | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.20M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ONTEC Co., Ltd. | 日本 | 192 | $611.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| S Vance Ltd | 日本 | 125 | $440.4K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | 113 | $375.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Tateyama Machine Co., Ltd. | 日本 | 203 | $338.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 56 | $284.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| S-Vance Ltd. | 日本 | 42 | $206.1K | 其他钢铁制品、其他烯烃聚合物 |
| BConduct HK Ltd. | 中国 | 29 | $132.4K | 其他铝制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Takeishi Alloytool Co., Ltd. | 日本 | 46 | $34.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Matsuoka Tekkosho Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
出口(共 1,416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | $475 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | $475 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Kurimoto Co., Ltd. | 日本 | $475 |