Hoang Lien Son Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Hoàng Liên Sơn
54
进口笔数
48
出口笔数
$874.9K
进口金额
$494.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305236779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBWSHN9 |
| 成立日期 | 2007-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 15 Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG LIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | HOANG LIEN SON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837711767 |
| 邮箱 | hoanglienson@hls.com.vn |
| 官网 | www.hoanglienson.com.vn |
| 传真 | +842837711909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 441830 | 木柱梁 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 441830 | 木柱梁 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $462.5K |
| 韩国 | 10 | $166.2K |
| 泰国 | 17 | $153.7K |
| 马来西亚 | 4 | $35.9K |
| 新西兰 | 1 | $29.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $12.5K |
| 日本 | 4 | $7.9K |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
| 菲律宾 | 1 | $1.3K |
| 印度 | 2 | $618 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 36 | $397.9K |
| 越南 | 13 | $96.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solar First Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $462.5K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | 43 | $410.6K | 钢铁脚手架支柱、其他螺纹紧固件 |
| Peri Asia Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $1.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Peri (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $515 | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | 48 | $494.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2025-11-24 | 其他螺纹紧固件 | PERI FORMWORK & SCAFFOLDING (THAILAND) LTD | 泰国 | $247 |
| 2025-11-17 | 其他螺纹紧固件 | PERI FORMWORK & SCAFFOLDING (THAILAND) LTD | 泰国 | $247 |
| 2025-10-22 | 钢铁螺钉螺栓 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 韩国 | $448 |
| 2025-10-22 | 1000伏以下插头插座 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2025-10-22 | 不锈钢管件 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2025-10-22 | 不锈钢管件 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2025-10-22 | 其他泵和提升机 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2025-10-22 | 其他电路开关装置 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 韩国 | $6 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木柱梁 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 木柱梁 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $114.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 木柱梁 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁脚手架支柱 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $801 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Peri Formwork & Scaffolding (Thailand) Ltd. | 泰国 | $22.0K |