Tau Nhut Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他金属车床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tàu Nhựt
3
进口笔数
1
出口笔数
$15.8K
进口金额
$5.1K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-12-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312303144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UKYMJA |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | 808 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÀU NHỰT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985301704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $14.4K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyung Woo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $15.8K | 其他金属车床、非数控刃磨机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyung Woo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.1K | 非数控刃磨机、数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非数控刃磨机 | HYEONG WOO TECH CO., LTD. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | Hyung Woo Tech Co., Ltd. | 韩国 | $560 |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | HYEONG WOO TECH CO., LTD. | 韩国 | $450 |
| 2023-12-28 | 其他金属车床 | HYEONG WOO TECH CO., LTD. | 韩国 | $1.5K |
| 2023-12-28 | 其他金属车床 | Hyung Woo Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2023-12-28 | 其他金属车床 | HYEONG WOO TECH CO., LTD. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-03-22 | 其他金属车床 | Hyung Woo Tech Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2023-03-22 | 数控金属成形机 | HYEONG WOO TECH CO., LTD. | 韩国 | $3.8K |
| 2023-03-22 | 其他金属车床 | Hyung Woo Tech Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他金属车床 | HYEONG WOO TECH CO., LTD. | 韩国 | $600 |
| 2024-12-18 | 非数控刃磨机 | HYEONG WOO TECH CO., LTD. | 韩国 | $4.5K |