Kovida Co. Ltd.

越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

7
进口笔数
203
出口笔数
$9.3K
进口金额
$53.3K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $374 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $814 · 3 笔2024-03进口 $34 · 1 笔出口 $1.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 5 笔2024-05进口 $442 · 1 笔出口 $1.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 4 笔2024-11进口 $375 · 1 笔出口 $362 · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $645 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $833 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 7 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $668 · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $374 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $814 · 3 笔2024-03进口 $34 · 1 笔出口 $1.9K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 5 笔2024-05进口 $442 · 1 笔出口 $1.4K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 4 笔2024-11进口 $375 · 1 笔出口 $362 · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $645 · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $904 · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $833 · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 7 笔2026-02进口 $8.3K · 2 笔出口 $668 · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $782 · 3 笔

工商档案

企业注册号0108151614
企查查编码QVNQ7SH7H0
成立日期2018-01-30
联系地址Số 9, Ngõ 1131 Đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOVIDA
企业英文名称KOVIDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Ngõ 1131 Đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84983817958
邮箱senthuyle@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
820411不可调扳手
820780可互换车削工具
820790可互换工具
841382液体提升机
842129液体过滤机械
848340齿轮及变速器
900190未装配光学元件
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
940549非LED电灯装置
391732塑料管
820750可互换钻具
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$7.2K
日本6$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$53.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREEN ECO PRO CO美国1$7.2K液体过滤机械、过滤净化器零件
Taishin Koki Co., Ltd.日本6$2.1K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南63$26.6K其他光学元件、印刷电路
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南61$12.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南9$4.2K其他塑料制品、其他饱和聚酯
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南13$3.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南24$3.1K瓦楞纸箱、模制纸浆
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南26$2.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南2$625其他印刷机零件、塑料管
Almus Vina Co., Ltd.越南5$609其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26测量仪器零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$574
2026-02-26测量仪器零件Taishin Koki Co., Ltd.日本$1.1K
2026-02-26不可调扳手Taishin Koki Co., Ltd.日本$7
2026-02-26钢铁弹簧Taishin Koki Co., Ltd.日本$275
2026-02-03液体过滤机械GREEN ECO PRO CO中国台湾$7.2K
2025-12-25钢铁弹簧Taishin Koki Co., Ltd.日本$80
2025-09-03其他钢铁管件Taishin Koki Co., Ltd.日本$115
2025-02-26可互换扳手套筒Taishin Koki Co., Ltd.日本$6
2025-02-26高压继电器Taishin Koki Co., Ltd.日本$155
2025-02-26其他9030仪器Taishin Koki Co., Ltd.日本$568

出口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他油类添加剂Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$18
2026-04-29手工磨刀石Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$11
2026-04-29手动喷灯Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$4
2026-04-28塑料管Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$230
2026-04-28其他塑料制品Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$41
2026-04-28卫生用品Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$57
2026-04-28非LED电灯装置Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$855
2026-04-28塑纺容器Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$97
2026-04-28塑料管Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$230
2026-04-28卫生用品Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南$57

相关企业 · 同类产品

Kovida Co. Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →