HT CHEM VIET NAM TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ht Chem Việt Nam
1
进口笔数
15
出口笔数
$17.7K
进口金额
$83.2K
出口金额
2023-03-25
最近进口
2024-03-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107425414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8A7E2A |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Lô 14 liền kề 03 khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HT CHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HT CHEM VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 14 liền kề 03 khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842435553139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291819 | 其他羧酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $83.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | 1 | $17.7K | 硝酸类、氢氧化钾 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 15 | $83.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 其他羧酸 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $17.7K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-02-28 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-01-30 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2023-12-28 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-11-28 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-10-30 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2023-09-28 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2023-08-30 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-07-29 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-06-29 | 盐及氯化钠 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |