Godo Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GODO
55
进口笔数
9
出口笔数
$1.02M
进口金额
$36.4K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2025-11-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108201093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF41UGHU |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 26, đường Hoàng Quốc Việt, tổ 46, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GODO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84969928169 |
| 邮箱 | godopumps@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $36.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.02M | 其他往复泵、泵零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $683 | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他往复泵 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-18 | 泵零件 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-06-18 | 其他往复泵 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-18 | 其他往复泵 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-18 | 其他往复泵 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-18 | 其他往复泵 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-18 | 其他往复泵 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $316 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Godo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $7 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-11-25 | 其他往复泵 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2025-11-25 | 泵零件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2025-11-25 | 泵零件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2025-11-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |