GLOBAL MACHINERY CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 印刷机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị TOàN CầU
5
进口笔数
46
出口笔数
$9.7K
进口金额
$8.21M
出口金额
2024-09-30
最近进口
2025-04-16
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700855459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59SXV76 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84983759724 |
| 邮箱 | nguyentuyetdvl52@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844391 | 印刷机零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $700 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $5.89M |
| 菲律宾 | 2 | $2.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOD COME INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 其他泵和提升机 |
| JUXIN HUSBANDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 饲料制备机、家禽机械零件 |
| TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 手工工具零件、泵零件 |
| RIVERHAWK CO | 美国 | 1 | $700 | 螺纹螺母、液压车辆千斤顶 |
| QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | 1 | $646 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & G CERAMICS CO LTD | 越南 | 6 | $5.81M | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| MAYON MACHINERY RENTRADE INC | 菲律宾 | 2 | $2.32M | 土方机械零件、电力控制板 |
| ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 17 | $44.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| MOONPO DEVELOPMENT (VIETNAM) LTD | 越南 | 10 | $31.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| PARTNER ENG VINA CO LTD | 越南 | 8 | $7.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $746 | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
| LEETECH (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $269 | 木制办公家具、通信设备 |
| KORTEK VINA CO LTD | 越南 | 1 | $236 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 喷雾机零件 | TAIZHOU JC MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-17 | 其他钢铁链 | JUXIN HUSBANDRY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-29 | 非玻陶绝缘体 | QINYI ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $646 |
| 2024-06-29 | 轴承零件 | RIVERHAWK CO | 美国 | $700 |
| 2024-06-28 | 其他泵和提升机 | GOOD COME INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 自推进起重机 | MAYON MACHINERY RENTRADE INC | 菲律宾 | $553.5K |
| 2025-04-16 | 自推进起重机 | MAYON MACHINERY RENTRADE INC | 菲律宾 | $449.7K |
| 2025-04-16 | 自推进起重机 | MAYON MACHINERY RENTRADE INC | 菲律宾 | $449.7K |
| 2024-12-25 | 未印刷标签 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $565 |
| 2024-12-25 | 未印刷标签 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-25 | 打字机色带 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-12-25 | 未印刷标签 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2024-11-12 | 未印刷标签 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $587 |
| 2024-11-12 | 未印刷标签 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2024-11-12 | 未印刷标签 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $706 |