Vinpearl Joint Stock Company, Quang Binh Branch
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH QUảNG BìNH - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
1
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V9U0TP |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Đường Quách Xuân Kỳ, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH QUẢNG BÌNH - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | QUANG BINH BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường Quách Xuân Kỳ, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439749999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 化纤盥洗织物 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $241 |
| 2024-03-12 | 棉制床品 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $514 |
| 2024-03-12 | 棉制床品 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-12 | 化纤床品 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2024-03-12 | 棉制床品 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $910 |
| 2024-03-12 | 棉制床品 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-03-12 | 棉制床品 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-12 | 化纤盥洗织物 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-12 | 化纤盥洗织物 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-12 | 其他寝具 | Jiangsu Canasin Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |