TSI Trading Solution International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THươNG MạI QUốC Tế TSI VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110006942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UY9EXS |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Gian CP2.19.01A, Tầng 19, Tháp 2, Toà nhà Capital Place, Số 29 Đường Liễu Giai, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TSI TRADING SOLUTION INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Gian CP2.19.01A, Tầng 19, Tháp 2, Toà nhà Capital Place, Số, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979355355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 47 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phan Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $262.1K | 冷冻猪杂、冻去骨牛肉 |
| Red River Corp. Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $235.3K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| D & H General Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $164.3K | 冷冻猪杂、带骨冻猪肉 |
| Hung Cuong Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $111.6K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| MD Pharco Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $89.7K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| Greenfield Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $88.7K | 冷冻带骨牛肉块、去骨牛肉 |
| Asian Bridge Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $87.9K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| PPL Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $72.4K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Van Phan Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $53.0K | 冷冻带骨牛肉块、冷冻牛杂 |
| AMI Star Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $52.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 冷冻鲍鱼 | DAT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $19.4K |
| 2025-10-18 | 冷冻鲍鱼 | DAT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $38.8K |
| 2025-10-18 | 冷冻鲍鱼 | DAT EXPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $166.0K |
| 2025-09-11 | 冷冻鲍鱼 | AGRISUN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $196.8K |
| 2024-10-28 | 冷冻牛杂 | MD PHARCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $25.1K |
| 2024-10-14 | 冷冻牛杂 | 3B & LE INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $24.5K |
| 2024-04-08 | 去骨牛肉 | PHAN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $34.3K |
| 2024-04-08 | 去骨牛肉 | PHAN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2024-04-08 | 去骨牛肉 | PHAN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $31.7K |
| 2024-04-08 | 去骨牛肉 | PHAN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $33.3K |