Zukunft Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZUKUNFT
648
进口笔数
0
出口笔数
$35.53M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202186773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR92T3NM |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Số 4/11 Đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZUKUNFT |
| 企业英文名称 | ZUKUNFT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4/11 Đường Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84826588555 |
| 邮箱 | zukun411@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 190220 | 包馅面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 266 | $19.82M |
| 俄罗斯 | 171 | $8.38M |
| 波兰 | 89 | $2.43M |
| 巴西 | 36 | $1.77M |
| 德国 | 36 | $1.35M |
| 意大利 | 21 | $621.7K |
| 美国 | 14 | $536.6K |
| 西班牙 | 7 | $260.9K |
| 荷兰 | 4 | $175.7K |
| 丹麦 | 2 | $108.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 176 | $12.76M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 54 | $4.30M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| KPM Supply USA, LLC | 俄罗斯 | 49 | $2.78M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 79 | $2.26M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 40 | $1.93M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 32 | $1.21M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 22 | $1.09M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 18 | $1.01M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 16 | $805.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $796.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $56.7K |
| 2024-11-13 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $56.7K |
| 2024-08-17 | 其他冷冻猪肉 | AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | $45.1K |
| 2024-08-16 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $32.8K |
| 2024-08-15 | 其他冷冻猪肉 | AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | $44.8K |
| 2024-08-05 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 荷兰 | $38.6K |
| 2024-07-11 | 冷冻猪杂 | NOWACO A | 意大利 | $38.2K |
| 2024-07-11 | 其他冷冻猪肉 | MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $76.8K |
| 2024-07-04 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 荷兰 | $39.7K |
| 2024-06-25 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $23.4K |