Gemani Vietnam Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GEMANI VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$127.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109592509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BTWCVG |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Lô B5, Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Tổ dân phố 2, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GEMANI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GEMANI VIET NAM IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84961382148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $127.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kailai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.1K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Hongkong Hyman Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.1K | 不锈钢家用制品、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-15 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-15 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $843 |
| 2023-03-15 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-03-15 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-03-15 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-15 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-03-10 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-10 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-03-10 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |