DS Thang Long Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DS THăNG LONG
61
进口笔数
0
出口笔数
$918.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108629386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJJUWP5 |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Thượng, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DS THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | DS THANG LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Thượng, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84816853388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $294.5K |
| 中国 | 50 | $279.0K |
| 波兰 | 25 | $92.3K |
| 印度 | 8 | $70.1K |
| 日本 | 6 | $49.8K |
| 泰国 | 8 | $34.2K |
| 捷克 | 21 | $31.1K |
| 匈牙利 | 8 | $22.8K |
| 法国 | 18 | $10.6K |
| 德国 | 20 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanden International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $499.6K | 其他气泵、其他润滑剂 |
| Mahle Aftermarket Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $276.3K | 柴油机零件、车辆散热器 |
| Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 泰国 | 8 | $108.1K | 空调机零件、其他气泵 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $55 | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Valeo Auto Parts Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 车辆离合器、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $67 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $207 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $621 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $207 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 波兰 | $166 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 中国 | $67 |
| 2026-04-28 | 车辆散热器 | MAHLE AFTERMARKET PTE. LTD. | 南非 | $204 |