Minh Thong Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Minh Thông
1
进口笔数
17
出口笔数
$4.4K
进口金额
$289.1K
出口金额
2023-04-11
最近进口
2024-08-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101448275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUNXBX2 |
| 成立日期 | 2015-08-19 |
| 联系地址 | QL 19, thôn Phú Sơn, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH THÔNG |
| 企业英文名称 | MINH THONG TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | QL 19, KV Phú Sơn, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46496 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | 02563838368 |
| 传真 | 02563838369 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $289.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Taing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 13 | $233.8K | 其他薄木板、针叶木胶合板 |
| Aurora Bliss Co., Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $55.3K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 聚合物胶粘剂 | CHANG TAING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.9K |
| 2024-03-13 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2024-01-27 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2023-11-16 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2023-06-09 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20.2K |
| 2023-04-20 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2023-04-07 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $19.5K |
| 2023-03-31 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.7K |
| 2023-03-24 | 其他薄木板 | CHOO LIEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $19.5K |
| 2023-03-21 | 其他薄木板 | AURORA BLISS CO LTD | 中国台湾 | $19.5K |