Internet Wood Glue (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INTERNET WOOD GLUE (VIETNAM)

325
进口笔数
153
出口笔数
$31.53M
进口金额
$802.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $525.9K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $723.3K · 11 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-01进口 $912.7K · 11 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-02进口 $512.2K · 6 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-03进口 $979.6K · 11 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-04进口 $521.2K · 6 笔出口 $378 · 1 笔2024-05进口 $941.4K · 8 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-06进口 $591.0K · 9 笔出口 $35.8K · 3 笔2024-07进口 $998.7K · 15 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-08进口 $801.3K · 6 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-09进口 $712.9K · 8 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-10进口 $671.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $621.9K · 7 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-12进口 $996.8K · 9 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $681.4K · 7 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-02进口 $490.4K · 5 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $826.4K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $601.7K · 6 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-05进口 $412.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $453.6K · 9 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-07进口 $796.0K · 9 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-08进口 $1.09M · 10 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $948.8K · 8 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-10进口 $752.3K · 9 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-11进口 $642.0K · 6 笔出口 $29.8K · 9 笔2025-12进口 $1.13M · 13 笔出口 $32.8K · 9 笔2026-01进口 $864.2K · 13 笔出口 $22.8K · 5 笔2026-02进口 $539.3K · 4 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-03进口 $643.8K · 6 笔出口 $66.4K · 12 笔2026-04进口 $1.71M · 7 笔出口 $40.6K · 8 笔2026-05进口 $1.45M · 10 笔出口 $30.3K · 10 笔2026-06进口 $1.18M · 9 笔出口 $31.4K · 8 笔2026-07进口 $1.12M · 10 笔出口 $95.4K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $525.9K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $723.3K · 11 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-01进口 $912.7K · 11 笔出口 $19.6K · 3 笔2024-02进口 $512.2K · 6 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-03进口 $979.6K · 11 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-04进口 $521.2K · 6 笔出口 $378 · 1 笔2024-05进口 $941.4K · 8 笔出口 $17.4K · 2 笔2024-06进口 $591.0K · 9 笔出口 $35.8K · 3 笔2024-07进口 $998.7K · 15 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-08进口 $801.3K · 6 笔出口 $21.1K · 2 笔2024-09进口 $712.9K · 8 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-10进口 $671.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $621.9K · 7 笔出口 $25.9K · 3 笔2024-12进口 $996.8K · 9 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $681.4K · 7 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-02进口 $490.4K · 5 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $826.4K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-04进口 $601.7K · 6 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-05进口 $412.7K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $453.6K · 9 笔出口 $19.1K · 5 笔2025-07进口 $796.0K · 9 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-08进口 $1.09M · 10 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-09进口 $948.8K · 8 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-10进口 $752.3K · 9 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-11进口 $642.0K · 6 笔出口 $29.8K · 9 笔2025-12进口 $1.13M · 13 笔出口 $32.8K · 9 笔2026-01进口 $864.2K · 13 笔出口 $22.8K · 5 笔2026-02进口 $539.3K · 4 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-03进口 $643.8K · 6 笔出口 $66.4K · 12 笔2026-04进口 $1.71M · 7 笔出口 $40.6K · 8 笔2026-05进口 $1.45M · 10 笔出口 $30.3K · 10 笔2026-06进口 $1.18M · 9 笔出口 $31.4K · 8 笔2026-07进口 $1.12M · 10 笔出口 $95.4K · 17 笔

工商档案

企业注册号0314452381
企查查编码QVNRX2XHTE
成立日期2017-06-12
联系地址Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INTERNET WOOD GLUE (VIETNAM)
企业英文名称INTERNET WOOD GLUE (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84972860299
邮箱thiennhan3008@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
390910氨基树脂
390931氨基树脂初级形状
382370脂肪醇
482110印刷标签
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
390910氨基树脂
390931氨基树脂初级形状

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国323$31.43M
美国2$98.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$802.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国286$28.39M聚合物胶粘剂、氨基树脂
IWG New Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国34$3.04M聚合物胶粘剂、氨基树脂
U-C COATINGS, LLC美国1$53.7K非纺织润滑剂
UC Coatings LLC美国1$45.0K非纺织润滑剂、含油石蜡
H.K. Sunrise International Corporation Ltd.中国1$5.0K聚合物胶粘剂
Guangzhou Internet Wood Glue Trade Co., Ltd.中国2$2.1K聚合物胶粘剂、其他木工机床

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南26$336.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Theodore Alexander HCM Ltd.越南65$236.0K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南50$133.5K聚合物胶粘剂、其他薄木板
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南8$70.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)中国3$24.4K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd.越南1$688瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$11.4K
2026-07-27脂肪醇Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$9.2K
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$8.4K
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$15.6K
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$8.4K
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-27聚乙烯袋Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$21
2026-07-27聚合物胶粘剂Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd.中国$4.7K

出口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚合物胶粘剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$249
2026-07-29氨基树脂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$2.7K
2026-07-29氨基树脂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$157
2026-07-29聚合物胶粘剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$769
2026-07-29聚合物胶粘剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$720
2026-07-28聚合物胶粘剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$249
2026-07-28聚合物胶粘剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$720
2026-07-28氨基树脂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$2.7K
2026-07-28氨基树脂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$157
2026-07-28聚合物胶粘剂Theodore Alexander HCM Ltd.越南$769

相关企业 · 同类产品

Internet Wood Glue (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →