Internet Wood Glue (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 296 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INTERNET WOOD GLUE (VIETNAM)
296
进口笔数
111
出口笔数
$27.78M
进口金额
$603.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314452381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX2XHTE |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERNET WOOD GLUE (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | INTERNET WOOD GLUE (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Hà Phan, số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84972860299 |
| 邮箱 | thiennhan3008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 295 | $27.73M |
| 美国 | 1 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $603.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winlong GW International Technology (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 258 | $24.69M | 聚合物胶粘剂、氨基树脂 |
| IWG New Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $3.04M | 聚合物胶粘剂、氨基树脂 |
| UC Coatings LLC | 美国 | 1 | $45.0K | 非纺织润滑剂、含油石蜡 |
| H.K. Sunrise International Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Internet Wood Glue Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.1K | 聚合物胶粘剂、其他木工机床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 29 | $361.3K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $124.1K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 32 | $96.6K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $555 |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | WINLONG GW INTERNATIONAL TECHNOLOGY (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $769 |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 聚合物胶粘剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $479 |
| 2026-04-22 | 氨基树脂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $479 |
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $769 |
| 2026-04-17 | 氨基树脂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 氨基树脂 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 氨基树脂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-09 | 聚合物胶粘剂 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.5K |