Tan Tien Rattan & Bamboo Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MâY TRE ĐAN TâN TIếN
4
进口笔数
28
出口笔数
$39.8K
进口金额
$264.5K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109364904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H3W6UA |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Đông Tiến, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÂY TRE ĐAN TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN RATTAN AND BAMBOO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84942650099 |
| 邮箱 | tavantien@gmail.com |
| 官网 | tantienhandicraft.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441210 | 竹胶合板 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 7 | $101.7K |
| 美国 | 9 | $77.4K |
| 波兰 | 1 | $32.6K |
| 中国 | 5 | $26.7K |
| 法国 | 3 | $19.6K |
| 中国香港 | 1 | $2.1K |
| 比利时 | 1 | $290 |
| 日本 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Tenghong Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 竹胶合板 |
| Shenyang Tengsheng Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 其他饮用杯、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JULA AB | 瑞典 | 5 | $83.4K | 其他塑料制品、男式合成夹克 |
| CCC EU Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $32.6K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | 2 | $28.9K | 植物纤维制品、其他木家具 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 4 | $22.2K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| AMORXIAO CORPORATION | 美国 | 1 | $19.0K | 植物纤维制品 |
| Runsven Ab | 瑞典 | 2 | $18.3K | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
| Dimason Ltd. | 法国 | 2 | $16.9K | 植物纤维制品、竹座椅 |
| Eisho Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| PRESTIGE PATIO CO,LTD | 中国 | 1 | $10.3K | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Our Green House | 美国 | 2 | $7.3K | 婴儿棉针织品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-07-01 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-01 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-01 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-04-28 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-04-28 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-28 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-04-28 | 竹胶合板 | FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $930 |
| 2023-09-27 | 其他饮用杯 | SHENYANG TENGSHENG PACKING CO. LTD | 中国 | $985 |
| 2023-04-20 | 其他饮用杯 | SHENYANG TENGSHENG PACKING CO. LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | 中国香港 | $298 |
| 2026-04-09 | 藤编篮筐 | DIMASON LTD | 中国香港 | $396 |
| 2026-04-09 | 藤编篮筐 | DIMASON LTD | 中国香港 | $586 |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | DIMASON LTD | 中国香港 | $774 |
| 2026-04-08 | 非玻塑灯具零件 | DIMASON LTD | 法国 | $740 |
| 2026-04-08 | 非玻塑灯具零件 | DIMASON LTD | 法国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 植物纤维制品 | PRESTIGE PATIO CO,LTD | 中国 | $205 |
| 2026-03-16 | 植物纤维制品 | PRESTIGE PATIO CO,LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-16 | 植物纤维制品 | PRESTIGE PATIO CO,LTD | 中国 | $330 |
| 2026-03-16 | 植物纤维制品 | PRESTIGE PATIO CO,LTD | 中国 | $2 |