Tan Tien Rattan & Bamboo Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MâY TRE ĐAN TâN TIếN

4
进口笔数
28
出口笔数
$39.8K
进口金额
$264.5K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $985 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $985 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-07进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109364904
企查查编码QVN3H3W6UA
成立日期2020-10-02
联系地址Thôn Đông Tiến, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÂY TRE ĐAN TÂN TIẾN
企业英文名称TAN TIEN RATTAN AND BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话+84942650099
邮箱tavantien@gmail.com
官网tantienhandicraft.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441210竹胶合板
701337其他饮用杯

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
442191竹制木制品
940599非玻塑灯具零件
460194非竹编结品
460199其他编结制品
700992带框玻璃镜
940550非电照明器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$39.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典7$101.7K
美国9$77.4K
波兰1$32.6K
中国5$26.7K
法国3$19.6K
中国香港1$2.1K
比利时1$290
日本1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Tenghong Bamboo Industry Co., Ltd.中国2$36.9K竹胶合板
Shenyang Tengsheng Packing Co., Ltd.中国2$3.0K其他饮用杯、其他塑料制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JULA AB瑞典5$83.4K其他塑料制品、男式合成夹克
CCC EU Sp. z o.o.波兰1$32.6K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Prestige Patio Co., Ltd.美国2$28.9K植物纤维制品、其他木家具
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港4$22.2K木制座椅、钢铁丝制品
AMORXIAO CORPORATION美国1$19.0K植物纤维制品
Runsven Ab瑞典2$18.3K非办公金属家具、塑料家用制品
Dimason Ltd.法国2$16.9K植物纤维制品、竹座椅
Eisho Co., Ltd.中国1$15.8K藤编篮筐、植物纤维制品
PRESTIGE PATIO CO,LTD中国1$10.3K植物纤维制品、非办公金属家具
Our Green House美国2$7.3K婴儿棉针织品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-01竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$9.9K
2025-07-01竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2025-07-01竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$5.1K
2025-07-01竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$820
2025-04-28竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$2
2025-04-28竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$3.5K
2025-04-28竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$15.5K
2025-04-28竹胶合板FUJIAN TENGHONG BAMBOO INDUSTRY CO LTD中国$930
2023-09-27其他饮用杯SHENYANG TENGSHENG PACKING CO. LTD中国$985
2023-04-20其他饮用杯SHENYANG TENGSHENG PACKING CO. LTD中国$2.0K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09植物纤维制品DIMASON LTD中国香港$298
2026-04-09藤编篮筐DIMASON LTD中国香港$396
2026-04-09藤编篮筐DIMASON LTD中国香港$586
2026-04-09植物纤维制品DIMASON LTD中国香港$774
2026-04-08非玻塑灯具零件DIMASON LTD法国$740
2026-04-08非玻塑灯具零件DIMASON LTD法国$2.0K
2026-03-16植物纤维制品PRESTIGE PATIO CO,LTD中国$205
2026-03-16植物纤维制品PRESTIGE PATIO CO,LTD中国$7
2026-03-16植物纤维制品PRESTIGE PATIO CO,LTD中国$330
2026-03-16植物纤维制品PRESTIGE PATIO CO,LTD中国$2

相关企业 · 同类产品

Tan Tien Rattan & Bamboo Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →