Trimco Group (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,824 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRIMCO GROUP (VIệT NAM)

574
进口笔数
6,824
出口笔数
$6.18M
进口金额
$429.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
35
供应商数
265
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-10进口 $227.9K · 4 笔出口 $255.8K · 33 笔2023-11进口 $218.3K · 15 笔出口 $1.71M · 131 笔2023-12进口 $257.3K · 8 笔出口 $1.53M · 139 笔2024-01进口 $497.5K · 8 笔出口 $1.32M · 124 笔2024-02进口 $22.1K · 4 笔出口 $912.3K · 78 笔2024-03进口 $72.8K · 12 笔出口 $1.78M · 165 笔2024-04进口 $32.7K · 8 笔出口 $983.0K · 126 笔2024-05进口 $39.9K · 8 笔出口 $1.52M · 154 笔2024-06进口 $78.8K · 12 笔出口 $1.28M · 160 笔2024-07进口 $48.8K · 9 笔出口 $1.88M · 164 笔2024-08进口 $117.7K · 10 笔出口 $1.40M · 144 笔2024-09进口 $86.8K · 11 笔出口 $949.3K · 134 笔2024-10进口 $351.4K · 16 笔出口 $1.69M · 160 笔2024-11进口 $435.9K · 30 笔出口 $1.95M · 137 笔2024-12进口 $465.8K · 24 笔出口 $1.99M · 167 笔2025-01进口 $227.1K · 12 笔出口 $1.58M · 179 笔2025-02进口 $109.0K · 12 笔出口 $1.43M · 174 笔2025-03进口 $179.3K · 18 笔出口 $2.27M · 246 笔2025-04进口 $244.4K · 15 笔出口 $1.79M · 192 笔2025-05进口 $99.1K · 15 笔出口 $1.79M · 175 笔2025-06进口 $93.7K · 20 笔出口 $1.76M · 218 笔2025-07进口 $132.2K · 20 笔出口 $1.94M · 226 笔2025-08进口 $64.0K · 13 笔出口 $2.05M · 247 笔2025-09进口 $61.4K · 17 笔出口 $1.12M · 197 笔2025-10进口 $137.3K · 15 笔出口 $1.64M · 210 笔2025-11进口 $150.9K · 17 笔出口 $1.74M · 193 笔2025-12进口 $124.5K · 15 笔出口 $1.57M · 258 笔2026-01进口 $87.8K · 14 笔出口 $1.26M · 185 笔2026-02进口 $13.8K · 9 笔出口 $1.10M · 156 笔2026-03进口 $57.4K · 16 笔出口 $1.80M · 228 笔2026-04进口 $104.4K · 15 笔出口 $473.1K · 131 笔2026-05进口 $53.5K · 17 笔出口 $1.40M · 162 笔2026-06进口 $122.1K · 25 笔出口 $1.72M · 199 笔2026-07进口 $239.0K · 36 笔出口 $1.47M · 227 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25820232024202520262023-10进口 $227.9K · 4 笔出口 $255.8K · 33 笔2023-11进口 $218.3K · 15 笔出口 $1.71M · 131 笔2023-12进口 $257.3K · 8 笔出口 $1.53M · 139 笔2024-01进口 $497.5K · 8 笔出口 $1.32M · 124 笔2024-02进口 $22.1K · 4 笔出口 $912.3K · 78 笔2024-03进口 $72.8K · 12 笔出口 $1.78M · 165 笔2024-04进口 $32.7K · 8 笔出口 $983.0K · 126 笔2024-05进口 $39.9K · 8 笔出口 $1.52M · 154 笔2024-06进口 $78.8K · 12 笔出口 $1.28M · 160 笔2024-07进口 $48.8K · 9 笔出口 $1.88M · 164 笔2024-08进口 $117.7K · 10 笔出口 $1.40M · 144 笔2024-09进口 $86.8K · 11 笔出口 $949.3K · 134 笔2024-10进口 $351.4K · 16 笔出口 $1.69M · 160 笔2024-11进口 $435.9K · 30 笔出口 $1.95M · 137 笔2024-12进口 $465.8K · 24 笔出口 $1.99M · 167 笔2025-01进口 $227.1K · 12 笔出口 $1.58M · 179 笔2025-02进口 $109.0K · 12 笔出口 $1.43M · 174 笔2025-03进口 $179.3K · 18 笔出口 $2.27M · 246 笔2025-04进口 $244.4K · 15 笔出口 $1.79M · 192 笔2025-05进口 $99.1K · 15 笔出口 $1.79M · 175 笔2025-06进口 $93.7K · 20 笔出口 $1.76M · 218 笔2025-07进口 $132.2K · 20 笔出口 $1.94M · 226 笔2025-08进口 $64.0K · 13 笔出口 $2.05M · 247 笔2025-09进口 $61.4K · 17 笔出口 $1.12M · 197 笔2025-10进口 $137.3K · 15 笔出口 $1.64M · 210 笔2025-11进口 $150.9K · 17 笔出口 $1.74M · 193 笔2025-12进口 $124.5K · 15 笔出口 $1.57M · 258 笔2026-01进口 $87.8K · 14 笔出口 $1.26M · 185 笔2026-02进口 $13.8K · 9 笔出口 $1.10M · 156 笔2026-03进口 $57.4K · 16 笔出口 $1.80M · 228 笔2026-04进口 $104.4K · 15 笔出口 $473.1K · 131 笔2026-05进口 $53.5K · 17 笔出口 $1.40M · 162 笔2026-06进口 $122.1K · 25 笔出口 $1.72M · 199 笔2026-07进口 $239.0K · 36 笔出口 $1.47M · 227 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 7 笔

工商档案

企业注册号3702670226
企查查编码QVNJ8A2ERK
成立日期2018-05-31
联系地址Số 18C VSIP II-A, đường số 24, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRIMCO GROUP (VIỆT NAM)
企业英文名称TRIMCO GROUP (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư) - Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các loại nhãn thêu, nhãn in bằng giấy, nhãn in chuyển nhiệt, nhãn in bằng vải, nhãn dệt bằng vải 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02747300788
邮箱trang.nguyen@trimco-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本926.16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
580890装饰流苏
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
580639其他窄幅织物
321511黑色印刷墨水
581092人造纤维刺绣
321519非黑印刷油墨

出口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
580790非织造标签
490890非玻璃化转印纸
581092人造纤维刺绣
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
491199其他印刷品
482190未印刷标签
581099非棉刺绣品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国404$3.43M
中国台湾21$1.75M
英国31$327.7K
日本21$275.6K
中国香港81$266.6K
美国12$81.7K
德国5$21.3K
新加坡9$18.6K
瑞士3$8.8K
捷克1$854

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,879$407.24M
柬埔寨1,133$13.91M
印度尼西亚355$1.94M
中国香港219$1.36M
泰国143$1.06M
菲律宾229$919.1K
马来西亚277$734.9K
新加坡70$447.1K
韩国136$328.1K
中国台湾94$279.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国208$2.76M机织标签、印刷标签
Trimco Group (Hong Kong) Co Ltd中国香港93$1.94M机织标签、印刷标签
PERFECTOS HK LIMITED中国香港31$327.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
First Crown Enterprises Holdings Ltd.日本17$214.2K大尺寸照相胶片
First Crown Enterprises Holdings Ltd.中国14$91.7K70-150克非织造布、大尺寸照相胶片
BEMIS HONG KONG LTD中国香港12$81.7K自粘塑料片、其他塑料片材
Huai'an Xiuzhiyuan Textile Co., Ltd.中国14$58.3K聚酯高强力纱、合成纤维缝纫线
Yarn One Trading Co., Ltd.中国香港35$34.3K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Sun Sun (HK) Manufacture Ltd中国香港50$31.1K聚酯高强力纱、变形聚酯单丝纱
Trimco Group Trading Ltd.中国香港17$21.0K机织标签、印刷标签

下游采购商(共 265)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南277$187.51M染色合成针织布、染色棉针织布
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南512$182.14M染色合成针织布、弹性针织布
Worldon (Viet Nam) Co., Ltd.越南483$13.93M染色棉针织布、染色合成针织布
SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD马来西亚420$3.89M男式化纤裤、女式化纤裤
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南378$3.28M窄幅弹性织物、弹性针织布
Maple Co., Ltd.越南287$2.94M染色棉针织布、印刷标签
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南162$2.40M染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Trimco Group (Hong Kong) Co Ltd中国香港475$1.92M机织标签、非织造标签
Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡179$1.30M非棉针织背心、化纤男衬衫
DeWhirst Cambodia Co., Ltd.柬埔寨255$437.8K印刷标签、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机织标签Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$6.6K
2026-07-31非玻璃化转印纸Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-31机织标签Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$434
2026-07-31聚酯高强力纱Anhui New Fording Thread Co., Ltd.中国$121
2026-07-31机织标签Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$356
2026-07-31非玻璃化转印纸Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-31机织标签Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-31机织标签Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$637
2026-07-31机织标签Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$15.1K
2026-07-31非玻璃化转印纸Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd.中国$3.1K

出口(共 6,824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28印刷标签Alston Apparel Inc.菲律宾$1
2026-09-28印刷标签Alston Apparel Inc.菲律宾$0
2026-09-22印刷标签Alston Apparel Inc.菲律宾$2
2026-09-21非织造标签Hatquarter Inc.菲律宾$1
2026-09-16印刷标签Alston Apparel Inc.菲律宾$2
2026-09-10印刷标签Alston Apparel Inc.菲律宾$23
2026-09-04非织造标签Hatquarter Inc.菲律宾$54
2026-07-31印刷标签CARMEL CLOTHING LIMITED越南$264
2026-07-31机织标签SPORTS CITY INTERNATIONAL INC越南$1.9K
2026-07-31机织标签PT APPAREL ONE INDONESIA印度尼西亚$434

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trimco Group (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →