Viettrade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Việt
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$7.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102002503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMJ49SG |
| 成立日期 | 2006-07-26 |
| 联系地址 | Số 60, ngách 29/78, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETTRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60, ngách 29/78, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán hàng sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. - Sản xuất hương các loại; - Sản xuất tăm; - Sản xuất sản phẩm từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện; - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải (giao nhận hàng hóa); - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng; - Tư vấn bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); - Kinh doanh các mặt hàng điện, điện tử, điện máy, điện lạnh; - Mua bán hàng gốm sứ; - Kinh doanh các mặt hàng nông, lâm (trừ lâm sản Nhà nước cấm), thuỷ hải sản; - Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan; - Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842435593534 |
| 邮箱 | tung@vietnam-trade.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 34 | $2.77M |
| 保加利亚 | 29 | $2.32M |
| 越南 | 16 | $1.29M |
| 阿联酋 | 17 | $1.20M |
| 美国 | 3 | $130.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $10.3K |
| 泰国 | 1 | $980 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| June Kruoch Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $3.84M | 去梗烟草、香烟 |
| Thalassa Trading Ltd. | 保加利亚 | 29 | $2.32M | 香烟 |
| Abu Zahiya Trading | 阿联酋 | 13 | $879.2K | 香烟、其他纺织制品 |
| Abu Zahiya Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 6 | $387.5K | 香烟 |
| Thalassa Trading Ltd. | 越南 | 2 | $150.0K | 香烟 |
| Southeastern International Service | 美国 | 2 | $130.0K | 香烟 |
| TBLA Exim Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 香烟、去梗烟草 |
| MWL ESCROW SERVICES LLC | 美国 | 1 | $1 | 香烟 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.0K |
| 2026-04-24 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $77.6K |
| 2026-04-24 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $77.6K |
| 2026-04-23 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $77.4K |
| 2026-04-15 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $75.1K |
| 2026-04-15 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.1K |
| 2026-04-14 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $76.1K |
| 2026-04-14 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2026-04-14 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.1K |
| 2026-04-13 | 香烟 | June Kruoch Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $121.4K |