Viettrade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Việt

0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$7.72M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $929.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $493.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $929.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $341.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $493.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $301.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $346.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $429.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $929.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号0102002503
企查查编码QVNTMJ49SG
成立日期2006-07-26
联系地址Số 60, ngách 29/78, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT
企业英文名称VIETTRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60, ngách 29/78, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Mua bán hàng sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ. - Sản xuất hương các loại; - Sản xuất tăm; - Sản xuất sản phẩm từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện; - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải (giao nhận hàng hóa); - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng; - Tư vấn bất động sản (không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); - Kinh doanh các mặt hàng điện, điện tử, điện máy, điện lạnh; - Mua bán hàng gốm sứ; - Kinh doanh các mặt hàng nông, lâm (trừ lâm sản Nhà nước cấm), thuỷ hải sản; - Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan; - Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842435593534
邮箱tung@vietnam-trade.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
240220香烟
630790其他纺织制品
940370塑料家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨34$2.77M
保加利亚29$2.32M
越南16$1.29M
阿联酋17$1.20M
美国3$130.0K
爱尔兰1$10.3K
泰国1$980

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
June Kruoch Trading Co., Ltd.越南47$3.84M去梗烟草、香烟
Thalassa Trading Ltd.保加利亚29$2.32M香烟
Abu Zahiya Trading阿联酋13$879.2K香烟、其他纺织制品
Abu Zahiya Trading Co., Ltd.阿联酋6$387.5K香烟
Thalassa Trading Ltd.越南2$150.0K香烟
Southeastern International Service美国2$130.0K香烟
TBLA Exim Co., Ltd.越南1$10.3K香烟、去梗烟草
MWL ESCROW SERVICES LLC美国1$1香烟

近期贸易明细

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$76.0K
2026-04-24香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$77.6K
2026-04-24香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$77.6K
2026-04-23香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$77.4K
2026-04-15香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$75.1K
2026-04-15香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$76.1K
2026-04-14香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$76.1K
2026-04-14香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$37.5K
2026-04-14香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$38.1K
2026-04-13香烟June Kruoch Trading Co., Ltd.柬埔寨$121.4K

相关企业 · 同类产品

Viettrade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →